경찰

gyeong-chal
cảnh sát

경찰이 범인을 잡았어요.

Cảnh sát đã bắt được tên phạm nhân.


trang trọng

Cơ quan hoặc nhân viên thực thi pháp luật, chịu trách nhiệm duy trì trật tự an ninh xã hội.

경찰은 시민의 안전을 보호하는 역할을 합니다.

Cảnh sát có vai trò bảo vệ an toàn cho người dân.

경찰서에 신고하러 가요.

Tôi đến đồn cảnh sát để trình báo.

Thường kết hợp với các từ chỉ chức vụ như '경찰관' (cảnh sát viên), '경찰청' (cục cảnh sát).

Cụm từ kết hợp

경찰관cảnh sát viên경찰서đồn cảnh sát경찰청cục cảnh sát경찰력lực lượng cảnh sát

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '경찰' và '경찰관'

'경찰' chỉ cơ quan hoặc chức danh chung, trong khi '경찰관' chỉ cá nhân là cảnh sát viên. Ví dụ: '그는 경찰이다' (Anh ấy là cảnh sát) nhưng '그는 경찰관이다' (Anh ấy là cảnh sát viên).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '경' (警, cảnh, cảnh báo) và '찰' (察, sát, quan sát), nghĩa là 'người quan sát và cảnh báo'. Xuất hiện trong tiếng Hàn từ thời kỳ Triều Tiên cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tổ chức, chức vụ. Không dùng để chỉ hành động cụ thể của cảnh sát (ví dụ: 'bắt tội phạm' sẽ dùng '체포하다' thay vì '경찰하다').

Phân tích từ

cảnh, cảnh báo
root
+
sát, quan sát
root
Từ Điển Hàn Việt