For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
경찰
gyeong-chal
noun
★
Trung cấp
🔄
Study Again
✅
On Track
💪
Confident
🌟
Mastered
⚖️
Luật
trang trọng
Cảnh sát
경찰이 범인을 체포했다
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội
Cụm từ kết hợp
경찰관
Cảnh sát viên
경찰서
Trạm cảnh sát
Từ đồng nghĩa
수사관
경관
Từ trái nghĩa
범인
범죄자
Phân tích từ
경
cảnh
root
+
찰
sát
root
✎ Ghi chú vào May 2, 2026
KO → VI