고양이
go-yang-inoun★Cơ bản
thông thường
Con mèo
고양이가 창문을 통해 들어왔어요.
Con mèo đã vào qua cửa sổ.
고양이는 조용한 동물이에요.
Mèo là một loài động vật yên tĩnh.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ loài mèo nhà.
Cụm từ kết hợp
고양이 먹이thức ăn cho mèo고양이 털lông mèo고양이 장난감đồ chơi cho mèo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
고양이처럼cụm từ
như mèo
💡Mẹo hay
Sử dụng từ '고양이' trong cuộc sống hàng ngày
Từ này thường được sử dụng để chỉ loài mèo nhà và có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường như mua thức ăn cho mèo hoặc chơi với mèo.
⚡Quy tắc vàng
Phát âm chính xác
Phát âm '고양이' là 'go-yang-i', với âm 'i' ở cuối được phát âm như âm 'i' trong tiếng Anh.
📖Nguồn gốc từ
Từ '고양이' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, có nghĩa là 'con mèo'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ loài mèo nhà.
Phân tích từ
고양
mèo
root이
con vật nhỏ
suffixTừ Điển Hàn Việt