고양이

/ko.jaŋ.i/
con mèo

고양이가 우유를 마신다.

Con mèo đang uống sữa.


thông thường

động vật có vú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng, có bốn chân, đuôi dài, và thích bắt chuột

저희 집에는 고양이 두 마리가 있어요.

Nhà tôi có hai con mèo.

고양이가 창문 밖을 내다보고 있어요.

Con mèo đang nhìn ra ngoài cửa sổ.

Thường được viết tắt là '고양' trong văn nói không trang trọng.

Cụm từ kết hợp

고양이 밥thức ăn cho mèo고양이 장난감đồ chơi cho mèo고양이 귀tai mèo

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 고양이 và 고양이과

고양이 chỉ con mèo nói chung, trong khi 고양이과 đề cập đến họ mèo (Felidae) trong phân loại khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Triều Tiên cổ '고양' (có nghĩa là 'mèo') kết hợp với hậu tố '-이' (chỉ vật nuôi hoặc sinh vật). Có liên quan đến từ '고양' trong tiếng Triều Tiên cổ, có nguồn gốc không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến tiếng Hán '貓' (mão).

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng để gọi mèo nói chung hoặc chỉ thú cưng cụ thể. Trong tiếng Hàn, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'mèo' và 'con mèo' như trong tiếng Việt.

Phân tích từ

고양
mèo (trong tiếng Triều Tiên cổ)
root
+
hậu tố chỉ vật nuôi/sinh vật
suffix
Từ Điển Hàn Việt