For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

고양이

go-yang-i
noun★Cơ bản
thông thường

Con mèo

고양이가 창문을 통해 들어왔어요.

Con mèo đã vào qua cửa sổ.

고양이는 조용한 동물이에요.

Mèo là một loài động vật yên tĩnh.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài mèo nhà.

Cụm từ kết hợp

고양이 먹이thức ăn cho mèo고양이 털lông mèo고양이 장난감đồ chơi cho mèo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

고양이처럼cụm từ
như mèo

💡Mẹo hay

Sử dụng từ '고양이' trong cuộc sống hàng ngày

Từ này thường được sử dụng để chỉ loài mèo nhà và có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường như mua thức ăn cho mèo hoặc chơi với mèo.

⚡Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm '고양이' là 'go-yang-i', với âm 'i' ở cuối được phát âm như âm 'i' trong tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ '고양이' có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ, có nghĩa là 'con mèo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ loài mèo nhà.

Phân tích từ

고양
mèo
root
+
이
con vật nhỏ
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →