게임

geim
nounCơ bản trò chơi
chung

Hoạt động giải trí hoặc thách thức mà người chơi tham gia, thường có quy tắc và mục tiêu.

이 게임은 매우 재미있어요.

Trò chơi này rất vui.

게임을 너무 오래 하면 눈이 피로해질 수 있습니다.

Nếu chơi game quá lâu có thể làm mắt mệt.

💡

Thường dùng để chỉ trò chơi điện tử, nhưng cũng có thể đề cập đến các trò chơi truyền thống như bài, thể thao, hoặc trò chơi bàn.

Cụm từ kết hợp

게임하기chơi game게임 콘솔máy chơi game게임 개발자người phát triển game

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

게임 오버cụm từ
kết thúc trò chơi
게임 중독cụm từ
người nghiện chơi game

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về trò chơi điện tử, '게임' là từ phổ biến nhất. Đối với các trò chơi truyền thống, có thể dùng từ khác như '놀이' hoặc '경기'.

Quy tắc vàng

Từ gốc tiếng Anh

'게임' là từ vay mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được Hàn Quốc hóa và sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'game' được nhập vào tiếng Hàn, ban đầu dùng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc giải trí, sau đó mở rộng để bao gồm trò chơi điện tử.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn hiện đại, '게임' thường dùng để chỉ trò chơi điện tử, nhưng cũng có thể dùng cho các hoạt động giải trí khác.

Phân tích từ

게임
trò chơi
root
Từ Điển Hàn Việt