Loading...
Loading...
Hôn nhân, sự kết hợp giữa hai người thành một gia đình.
결혼은 사랑과 신뢰를 바탕으로 한다.
Hôn nhân dựa trên tình yêu và sự tin tưởng.
결혼식은 다음 주에 열린다.
Lễ cưới sẽ diễn ra tuần tới.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc văn bản.
Từ '결혼' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về hôn nhân và lễ cưới. Trong các văn bản chính thức, có thể sử dụng '혼인' thay thế.
Từ '결혼' thường đi kèm với các từ như '결혼식', '신랑', '신부', '가정'.
Từ '결혼' bắt nguồn từ '결(結)' nghĩa là 'kết nối' và '혼(婚)' nghĩa là 'hôn nhân'.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về hôn nhân, lễ cưới và cuộc sống gia đình.