결혼

gyeolhon
nounTrung cấp
trang trọng

Hôn nhân, sự kết hợp giữa hai người thành một gia đình.

결혼은 사랑과 신뢰를 바탕으로 한다.

Hôn nhân dựa trên tình yêu và sự tin tưởng.

결혼식은 다음 주에 열린다.

Lễ cưới sẽ diễn ra tuần tới.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại chính thức hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

결혼식lễ cưới결혼 생활cuộc sống hôn nhân결혼 준비chuẩn bị cho hôn nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

결혼을 앞두고 있다cụm từ
sắp kết hôn
결혼을 반대하다cụm từ
phản đối hôn nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '결혼' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về hôn nhân và lễ cưới. Trong các văn bản chính thức, có thể sử dụng '혼인' thay thế.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '결혼' thường đi kèm với các từ như '결혼식', '신랑', '신부', '가정'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '결혼' bắt nguồn từ '결(結)' nghĩa là 'kết nối' và '혼(婚)' nghĩa là 'hôn nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại về hôn nhân, lễ cưới và cuộc sống gia đình.

Phân tích từ

kết nối
root
+
hôn nhân
root
Từ Điển Hàn Việt