Loading...
Loading...
Trận đấu, sự thi đấu, sự cạnh tranh
오늘 축구 경기가 있습니다.
Hôm nay có trận đấu bóng đá.
Thường dùng để chỉ sự thi đấu trong các môn thể thao.
Tình hình kinh tế, hoạt động kinh tế
경기가 침체되어 있습니다.
Tình hình kinh tế đang suy thoái.
Dùng để mô tả tình hình kinh tế của một vùng hoặc quốc gia.
Khi gặp từ '경기', hãy xem ngữ cảnh để biết nó có nghĩa là trận đấu hay tình hình kinh tế.
Trong ngữ cảnh thể thao, '경기' thường đi kèm với tên môn thể thao (예: 축구 경기).
Từ Hán-Nom, từ '京' (kinh đô) và '技' (kỹ năng), ban đầu dùng để chỉ sự thi đấu giữa các vùng.
Từ này có hai nghĩa chính: trận đấu và tình hình kinh tế. Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.