경기
trận đấu어제 축구 경기가 정말 재미있었어.
Trận bóng đá hôm qua thật sự rất thú vị.
trận đấu thể thao hoặc cạnh tranh giữa hai hoặc nhiều bên
오늘 테니스 경기가 취소되었어요.
Trận đấu quần vợt hôm nay đã bị hủy.
저는 yesterday 야구 경기에서 이겼어요.
Tôi đã thắng trong trận đấu bóng chày hôm qua.
Thường dùng cho các môn thể thao có tính cạnh tranh như bóng đá, bóng chày, tennis, v.v.
tình trạng cạnh tranh hoặc đấu tranh giữa các bên (nghĩa bóng)
시장 점유율 경쟁이 치열해졌어요.
Cuộc cạnh tranh giành thị phần trở nên gay gắt.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội.
Mẹo hay
Phân biệt '경기' và '시합'
'경기' thường nhấn mạnh vào sự cạnh tranh có tổ chức (e.g. Olympic 경기), trong khi '시합' có thể dùng cho các cuộc đấu nhỏ hơn hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Hán '競技' (Hán-Việt: cạnh kĩ), nghĩa gốc là 'cạnh tranh bằng kỹ năng'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong tiếng Hàn, '경기' thường kết hợp với tên môn thể thao (e.g. 축구 경기: trận đấu bóng đá). 2. Nghĩa bóng ít phổ biến hơn nghĩa gốc.