경기
gyeong-ginoun★Trung cấp
trang trọng
Trận đấu, sự thi đấu, sự cạnh tranh
오늘 축구 경기가 있습니다.
Hôm nay có trận đấu bóng đá.
💡
Thường dùng để chỉ sự thi đấu trong các môn thể thao.
trang trọng
Tình hình kinh tế, hoạt động kinh tế
경기가 침체되어 있습니다.
Tình hình kinh tế đang suy thoái.
💡
Dùng để mô tả tình hình kinh tế của một vùng hoặc quốc gia.
Cụm từ kết hợp
경기를 관람하다xem trận đấu경기를 치르다tổ chức trận đấu경기가 활황이다kinh tế đang phát triển
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
경기를 열다cụm từ
tổ chức trận đấu
경기가 활황이다cụm từ
kinh tế đang phát triển
💡Mẹo hay
Phân biệt ngữ cảnh
Khi gặp từ '경기', hãy xem ngữ cảnh để biết nó có nghĩa là trận đấu hay tình hình kinh tế.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Trong ngữ cảnh thể thao, '경기' thường đi kèm với tên môn thể thao (예: 축구 경기).
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nom, từ '京' (kinh đô) và '技' (kỹ năng), ban đầu dùng để chỉ sự thi đấu giữa các vùng.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có hai nghĩa chính: trận đấu và tình hình kinh tế. Phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Phân tích từ
경
kinh đô, trung tâm
root기
kỹ năng, sự thi đấu
rootTừ Điển Hàn Việt