가지
gajinoun★Cơ bản
thông thường
Cây trồng có quả hình dài, thường được sử dụng trong ẩm thực Hàn Quốc.
가지는 한국 요리에서 자주 사용됩니다.
Cây trồng này thường được sử dụng trong ẩm thực Hàn Quốc.
가지는 비타민이 풍부합니다.
Cây trồng này giàu vitamin.
💡
Thường được sử dụng trong món nướng, nấu lẩu hoặc làm salad.
Cụm từ kết hợp
가지 요리món ăn từ cây trồng này가지 볶음cây trồng này được xào
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
가지 볶음cụm từ
cây trồng này được xào
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ẩm thực
Cây trồng này thường được sử dụng trong món nướng hoặc nấu lẩu.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hàn có nguồn gốc từ tiếng Triều Tiên cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ẩm thực Hàn Quốc, đặc biệt là trong món nướng hoặc nấu lẩu.
Phân tích từ
가지
cây trồng có quả hình dài
rootTừ Điển Hàn Việt