/əsəŋɡət̪ t̪ʊlnaː/
noun phraseso sánh không hợp lý
/əsəŋɡət̪ t̪ʊlnaː kərnaː/
phraseso sánh vô căn cứ
asambhav
adjectivekhông thể
/əsəm.bəʋ kɑːm/
noun phraseviệc bất khả thi
/əsəm.bəʋ kiː baːt/
phrasechuyện không tưởng
/əsəfəl ho gəjaː/
verb phrasethất bại
/əsəfəlˈt̪aː kaː bəɦaːnaː/
phraselí do thất bại
/əsəmɑːn tʃiːdʒoːŋ kiː təlnaː/
phraseso sánh những thứ không tương đồng
/əsəlɪjət seː əlaɡ dɪkʰnaː/
phrasekhông phản ánh đúng sự thật
/asaːmaːnɪj stʰɪti/
noun phrasetình trạng bất thường
/əs.t̪ɪt̪.ʋə/
nounsự tồn tại
/əstɪt̪ʋəɦiːnət̪äː/
nounsự phi tồn tại
/əs.pəʈʃʈ sɪ.ʈiː/
noun phrasetình trạng không rõ ràng
/əsʋiːkɾɪt̪iː/
nounsự từ chối
asvīkṛti karnā
verb phrasetừ chối
ā bail mujhe mār
phraseđánh trâu
ā̃kh kā tārā
phrasengười yêu của tôi
ā̃khõ mẽ̃ dhūl jhõkna
idiomlừa dối
/āṅgan teṛhā honā/
phrasemọi chuyện không suôn sẻ