असफल हो गया

/əsəfəl ho gəjaː/
verb phraseTrung cấp thất bại
thông thường

Trở nên không thành công sau khi đã nỗ lực; thất bại trong việc đạt được mục tiêu.

मेरा सपना पूरा नहीं हुआ, सब कुछ असफल हो गया।

Ước mơ của tôi không thành hiện thực, mọi thứ đều thất bại.

वह अपनी परीक्षा में असफल हो गया।

Anh ấy đã trượt kỳ thi của mình.

💡

Thường dùng để diễn tả sự thất bại sau khi đã cố gắng hết sức. Có thể đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu. Ví dụ: 'परीक्षण असफल हो गया' (thử nghiệm thất bại), 'योजना असफल हो गई' (kế hoạch thất bại).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'असफल होना'

'असफल होना' chỉ trạng thái thất bại, trong khi 'असफल हो गया' nhấn mạnh quá trình trở nên thất bại theo thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'असफल' (asafal) = thất bại + 'हो गया' (ho gayā) = trở nên. 'असफल' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'असफल' (asaphala), nghĩa đen là 'không có quả'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả sự thất bại sau khi đã nỗ lực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân (thi cử, công việc) lẫn tập thể (dự án, kế hoạch).

Phân tích từ

असफल
thất bại
adjective
+
हो गया
trở nên
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt