आँगन टेढ़ा होना

/āṅgan teṛhā honā/
phraseTrung cấp mọi chuyện không suôn sẻthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự bất hạnh, vận xui kéo dài trong cuộc sống, khiến mọi kế hoạch thất bại.
Nghĩa đen
Sân nhà bị lệch, méo mó.
Phân tích nghĩa đen
आँगनkhoảng sân trong nhà+टेढ़ाbị lệch, không bằng phẳng+होनाtrở thành
thông thường

Tình huống, kế hoạch hoặc mối quan hệ gặp trắc trở, không thuận lợi, không đạt được kết quả mong đợi do những yếu tố không thể kiểm soát hoặc do vận xui.

उसकी शादी के बाद उसका आँगन टेढ़ा हो गया है, सब कुछ उल्टा हो रहा है।

Sau khi kết hôn, mọi chuyện của cô ấy trở nên không suôn sẻ, mọi thứ đều ngược đời.

उसका व्यापार शुरू होते ही उसका आँगन टेढ़ा हो गया।

Ngay khi bắt đầu kinh doanh, mọi chuyện của anh ấy trở nên trắc trở.

💡

Thường dùng để diễn tả sự bất hạnh, vận xui liên tiếp xảy ra trong cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp.

Cụm từ liên quan

दशा बदलनाcụm từ
thay đổi vận mệnh, xoay chuyển tình thế

💡Mẹo hay

Khi nào dùng thành ngữ này?

Dùng khi muốn diễn tả sự bất hạnh kéo dài, không may mắn trong cuộc sống. Thường đi kèm với các từ chỉ sự thất bại, khó khăn như 'नाकामयाबी' (thất bại), 'परेशानी' (rắc rối), 'दुख' (đau khổ).

Quy tắc vàng

Không hiểu theo nghĩa đen

Thành ngữ này không liên quan đến sân nhà hay sự lệch lạc vật lý. Nó ám chỉ vận xui trong cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ bắt nguồn từ quan niệm dân gian Ấn Độ về 'vastu shastra' (phong thủy), trong đó 'आँगन' (sân trong nhà) tượng trưng cho sự hài hòa, may mắn. 'टेढ़ा होना' (bị lệch, méo mó) ám chỉ sự mất cân bằng, vận xui. Theo quan niệm, nếu sân nhà bị lệch hoặc không bằng phẳng sẽ đem lại vận xui cho gia chủ.

📝Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được dùng trong bối cảnh gia đình, tình yêu hoặc sự nghiệp để diễn tả sự bất hạnh kéo dài. Không nên hiểu theo nghĩa đen mà phải hiểu theo nghĩa bóng. Người nói thường dùng thành ngữ này để than thở hoặc bày tỏ sự thất vọng trước những rắc rối liên tiếp.

Phân tích từ

आँगन
sân trong nhà (trong quan niệm phong thủy)
noun
+
टेढ़ा
lệch, méo, không thẳng
adjective
+
होना
trở thành, xảy ra
verb
Từ Điển Hindi Việt