असलियत से अलग दिखना

/əsəlɪjət seː əlaɡ dɪkʰnaː/
phraseTrung cấp không phản ánh đúng sự thật
thông thường

không phản ánh đúng sự thật, trông khác xa so với thực tế

उसकी तस्वीर असलियत से अलग दिख रही थी।

Bức ảnh của anh ấy trông khác xa so với sự thật.

उसका व्यवहार असलियत से अलग लगता है।

Cách cư xử của anh ấy trông không giống như sự thật.

💡

Thường dùng để mô tả sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự, ví dụ: 'उसकी मुस्कान असलियत से अलग दिख रही थी।' (Nụ cười của anh ấy trông không giống như sự thật.)

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng

Cụm từ này không mang nghĩa đen về mặt vật lý (không phải 'khác biệt về ngoại hình'), mà mang nghĩa bóng về sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'असलियत' (sự thật) + 'से अलग' (khác biệt) + 'दिखना' (trông thấy). Cụm từ này kết hợp nghĩa đen của từng thành phần nhưng mang nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự khác biệt giữa hình ảnh bên ngoài và bản chất thực sự, đặc biệt trong giao tiếp xã hội hoặc mô tả ngoại hình.

Phân tích từ

असलियत
sự thật, bản chất thực sự
noun
+
से अलग
khác biệt so với
postposition
+
दिखना
trông thấy, xuất hiện
verb
Từ Điển Hindi Việt