असंभव

asambhav
adjectiveTrung cấp không thể
trang trọng

Không thể xảy ra hoặc đạt được; không thể

यह परियोजना असंभव है

Dự án này không thể thực hiện

💡

Sử dụng để mô tả tình huống hoặc kết quả không thể xảy ra

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Sử dụng 'असंभव' khi mô tả một tình huống rõ ràng không thể đạt được

📖Nguồn gốc từ

Sanskrit: अस् (as) - không + सम्भव (sambhava) - có thể

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc phi chính thức để chỉ sự không thể

Phân tích từ

अस्
không
prefix
+
सम्भव
có thể
root
Từ Điển Hindi Việt