असंभव की बात
/əsəm.bəʋ kiː baːt/Một điều kiện, tình huống hoặc sự kiện được coi là hoàn toàn không thể xảy ra trong thực tế, thường dùng để nhấn mạnh sự phi lý hoặc không tưởng của một ý tưởng.
उसने कहा कि वह चाँद पर चलेगा, यह तो असंभव की बात है।
Anh ấy nói sẽ đi bộ lên mặt trăng, đó đúng là chuyện không tưởng.
अगर तुम बिना तैयारी के परीक्षा पास कर लोगे, तो यह असंभव की बात होगी।
Nếu cậu thi đỗ mà không chuẩn bị gì, thì đó là điều không tưởng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự phi lý của một ý tưởng. Có thể thay thế bằng 'việc không thể' hoặc 'điều bất khả thi' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ 'असंभव की बात' thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các biến thể đơn giản hơn như 'chuyện không tưởng' hoặc 'điều bất khả thi' để tránh gây cứng nhắc.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen
Hãy nhớ rằng 'असंभव की बात' luôn mang nghĩa bóng, ám chỉ một điều gì đó không thể xảy ra trong thực tế, chứ không phải nghĩa đen là 'nói về điều không thể'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'असंभव' (asambhav) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'không thể' hoặc 'phi lý', kết hợp với 'की बात' (ki baat) nghĩa là 'chuyện', 'điều'. Cụm từ này xuất phát từ quan niệm triết học Ấn Độ về những điều vượt ngoài khả năng con người.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các biến thể đơn giản hơn như 'chuyện không tưởng' hoặc 'điều bất khả thi'.