असंभव की बात

/əsəm.bəʋ kiː baːt/
phraseTrung cấp chuyện không tưởngthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một điều kiện, tình huống hoặc sự kiện được coi là hoàn toàn không thể xảy ra trong thực tế, thường dùng để nhấn mạnh sự phi lý hoặc không tưởng của một ý tưởng.
Nghĩa đen
Một điều kiện, tình huống hoặc sự kiện được coi là hoàn toàn không thể xảy ra trong thực tế.
Phân tích nghĩa đen
असंभवkhông thể+की बातchuyện
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một tòa lâu đài trên không, biểu tượng cho những ước mơ xa vời, không thể chạm tới. Hoặc hình ảnh của một bức tranh vẽ ra những điều phi lý, không có cơ sở thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận học thuật, khi ai đó đề xuất một ý tưởng hoàn toàn phi lý, người khác có thể nói: 'उसकी बात तो असंभव की बात है।' (Ý kiến của anh ấy đúng là chuyện không tưởng.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm triết học Ấn Độ về 'māyā' (ảo ảnh) và sự giới hạn của con người trước những điều siêu nhiên hoặc phi lý. Nó cũng liên quan đến khái niệm 'karma' (nghiệp báo), khi con người cố gắng vượt qua những giới hạn vốn có.
trang trọng

Một điều kiện, tình huống hoặc sự kiện được coi là hoàn toàn không thể xảy ra trong thực tế, thường dùng để nhấn mạnh sự phi lý hoặc không tưởng của một ý tưởng.

उसने कहा कि वह चाँद पर चलेगा, यह तो असंभव की बात है।

Anh ấy nói sẽ đi bộ lên mặt trăng, đó đúng là chuyện không tưởng.

अगर तुम बिना तैयारी के परीक्षा पास कर लोगे, तो यह असंभव की बात होगी।

Nếu cậu thi đỗ mà không chuẩn bị gì, thì đó là điều không tưởng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự phi lý của một ý tưởng. Có thể thay thế bằng 'việc không thể' hoặc 'điều bất khả thi' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

असंभव की बात लगनाcảm thấy như chuyện không tưởngअसंभव की बात करनाnói chuyện phi lý

Cụm từ liên quan

अकल्पनीयword
không thể tưởng tượng nổi
हवा में महल बनानाthành ngữ
xây lâu đài trên không, nghĩa bóng là mơ mộng hão huyền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ 'असंभव की बात' thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy sử dụng các biến thể đơn giản hơn như 'chuyện không tưởng' hoặc 'điều bất khả thi' để tránh gây cứng nhắc.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Hãy nhớ rằng 'असंभव की बात' luôn mang nghĩa bóng, ám chỉ một điều gì đó không thể xảy ra trong thực tế, chứ không phải nghĩa đen là 'nói về điều không thể'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'असंभव' (asambhav) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'không thể' hoặc 'phi lý', kết hợp với 'की बात' (ki baat) nghĩa là 'chuyện', 'điều'. Cụm từ này xuất phát từ quan niệm triết học Ấn Độ về những điều vượt ngoài khả năng con người.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể sử dụng các biến thể đơn giản hơn như 'chuyện không tưởng' hoặc 'điều bất khả thi'.

Phân tích từ

असंभव
không thể, phi lý
compound
+
की
của (sở hữu cách)
grammatical particle
+
बात
chuyện, điều, lời nói
noun
Từ Điển Hindi Việt