असंभव काम

/əsəm.bəʋ kɑːm/
noun phraseTrung cấp việc bất khả thi
chung

Công việc hoặc nhiệm vụ không thể thực hiện được do giới hạn về khả năng, tài nguyên, hoặc điều kiện.

उसके पास इतने पैसे नहीं हैं कि वह यह कार खरीद सके, यह असंभव काम है।

Anh ấy không có đủ tiền để mua chiếc xe này, việc đó là bất khả thi.

अगर तुम बिना तैयारी के परीक्षा पास करना चाहते हो, तो यह असंभव काम है।

Nếu cậu muốn thi đỗ mà không chuẩn bị gì, thì đó là chuyện bất khả thi.

💡

Thường dùng để diễn tả sự vô vọng hoặc thiếu khả năng thực hiện một nhiệm vụ.

Cụm từ liên quan

असंभव नहींcụm từ
không phải là bất khả thi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thực tế

Khi ai đó đề xuất một kế hoạch quá khó, bạn có thể nói 'यह असंभव काम है।' (Yeh asambhav kām hai.) để bày tỏ sự hoài nghi.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'असंभव' và 'असाध्य'

'असंभव' nhấn mạnh vào sự không thể do giới hạn bên ngoài (tài nguyên, điều kiện), trong khi 'असाध्य' nhấn mạnh vào sự không thể do bản chất bên trong (khó khăn nội tại).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'असंभव' (asambhav) nghĩa là 'không thể xảy ra' (a- = không, sambhav = có thể), kết hợp với 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi cổ điển, phản ánh quan niệm về những giới hạn của con người.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bình thường để chỉ sự không thể thực hiện được. Không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật khi muốn diễn tả sự không thể về mặt lý thuyết (dùng 'không thể' hoặc 'bất khả thi về mặt vật lý' thay thế).

Phân tích từ

असंभव
không thể xảy ra / bất khả thi
compound
+
काम
công việc / nhiệm vụ
noun
Từ Điển Hindi Việt