अस्तित्व
/əs.t̪ɪt̪.ʋə/sự hiện hữu, sự có mặt của một vật thể, sinh vật hoặc khái niệm trong thực tế hoặc trong nhận thức.
विज्ञान में अस्तित्व का अर्थ है कि कोई चीज़ वास्तव में मौजूद है।
Trong khoa học, 'sự tồn tại' có nghĩa là một thứ gì đó thực sự hiện hữu.
Thường dùng trong triết học, khoa học hoặc các cuộc thảo luận về sự hiện hữu của một thứ gì đó.
thực thể, vật thể hoặc sinh vật đang tồn tại.
इस ब्रह्मांड में अनेक अस्तित्व मौजूद हैं।
Có vô số thực thể tồn tại trong vũ trụ này.
Ít dùng hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh triết học hoặc khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'अस्तित्व' và 'मौजूदगी'
'अस्तित्व' nhấn mạnh vào sự hiện hữu mang tính triết học hoặc khoa học, trong khi 'मौजूदगी' (mojūdgī) thường dùng để chỉ sự có mặt đơn thuần trong không gian và thời gian.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'अस्तित्व'?
Sử dụng khi nói về sự tồn tại của một khái niệm trừu tượng (như 'sự tồn tại của Chúa'), một vật thể vô hình (như 'sự tồn tại của năng lượng'), hoặc trong các cuộc thảo luận triết học.
📖Nguồn gốc từ
Từ Sanskrit 'अस्तित्व' (astitva), gồm 'अस्' (as, nghĩa là 'là') + 'तत्त्व' (tattva, nghĩa là 'thực thể, bản chất').
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc triết học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi thảo luận về các chủ đề sâu sắc.