असफलता का बहाना
/əsəfəlˈt̪aː kaː bəɦaːnaː/lí do được đưa ra để biện minh cho sự thất bại hoặc thất bại đã xảy ra.
उसने परीक्षा में असफल होने का बहाना बनाया कि उसने पर्याप्त तैयारी नहीं की।
Cậu ấy đã lấy lý do thi trượt là vì không chuẩn bị đủ.
उसकी असफलता का बहाना सिर्फ एक बहाना था, असल में उसने प्रयास ही नहीं किया।
Lý do thất bại của anh ấy chỉ là cái cớ, thực tế anh ấy chẳng chịu cố gắng.
Thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày để chỉ sự biện minh không thành thật cho thất bại.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'असफलता का बहाना' và 'असफलता स्वीकार करना'
Sự khác biệt chính nằm ở thái độ: 'असफलता का बहाना' ngụ ý né tránh trách nhiệm bằng cách đổ lỗi cho hoàn cảnh, trong khi 'असफलता स्वीकार करना' thể hiện sự khiêm tốn và sẵn sàng học hỏi từ thất bại.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'असफलता का बहाना'?
Dùng khi muốn chỉ trích ai đó đang viện lý do không chính đáng cho thất bại của mình. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn khuyến khích tinh thần vượt khó.
📖Nguồn gốc từ
Phrase kết hợp từ hai từ Hindi: 'असफलता' (thất bại) và 'बहाना' (lý do, cớ). 'असफलता' bắt nguồn từ 'असफल' (thất bại) + hậu tố '-ता' (trạng thái), trong khi 'बहाना' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'व्याहार' (vyāhāra, hành động, cách cư xử).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi ai đó tìm cách đổ lỗi cho thất bại thay vì thừa nhận trách nhiệm. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu người nói nghi ngờ tính chân thật của lý do.