असंगत तुलना

/əsəŋɡət̪ t̪ʊlnaː/
noun phraseTrung cấp so sánh không hợp lý
trang trọng

Sự so sánh giữa hai đối tượng không cùng loại, không có điểm chung hoặc không có cơ sở logic, dẫn đến kết luận vô nghĩa hoặc sai lệch.

उसने सेब और संतरे की असंगत तुलना की।

Anh ấy đã so sánh táo với cam một cách không hợp lý.

असंगत तुलना करने से बहस का कोई मतलब नहीं बनता।

Việc so sánh không hợp lý khiến cuộc tranh luận trở nên vô nghĩa.

💡

Thường được dùng trong tranh luận, phân tích hoặc đánh giá để chỉ ra sự thiếu logic trong việc so sánh.

Cụm từ liên quan

अनुचित तुलनाcụm từ
sự so sánh không công bằng

💡Mẹo hay

Cách nhận biết so sánh không hợp lý

Một phép so sánh không hợp lý thường xảy ra khi hai đối tượng không có điểm chung về bản chất, phạm vi, hoặc tiêu chí so sánh. Ví dụ: so sánh 'táo' với 'cam' dựa trên màu sắc thay vì hương vị.

Quy tắc vàng

Quy tắc khi so sánh

Luôn đảm bảo rằng các đối tượng được so sánh có cùng loại, phạm vi, hoặc tiêu chí. Nếu không, kết quả sẽ vô nghĩa hoặc gây hiểu lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'असंगत' (asangat) nghĩa là 'không hợp lý' hoặc 'vô nghĩa', kết hợp với 'तुलना' (tulna) nghĩa là 'sự so sánh'. Cụm từ này phản ánh sự thiếu logic trong quá trình so sánh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, tranh luận hoặc phân tích để chỉ ra sự thiếu cơ sở của một phép so sánh. Cần tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có đủ bằng chứng logic.

Phân tích từ

असंगत
không hợp lý, vô nghĩa
adjective
+
तुलना
sự so sánh
noun
Từ Điển Hindi Việt