आँख का तारा

ā̃kh kā tārā
người yêu của tôi

वह मेरी आँख का तारा है।

Anh ấy là người yêu của tôi.


Nghĩa thực sự
Người mà ai đó yêu thương và quý trọng nhất, thường dùng để chỉ người yêu hoặc người thân yêu quý.
Nghĩa đen
Ngôi sao trong mắt
Phân tích nghĩa đen
आँखmắt+काcủa+ताराngôi sao
Hình ảnh ẩn dụ
Ngôi sao trong mắt tượng trưng cho người yêu quý nhất, như một ngôi sao sáng trong đêm.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết, ví dụ: 'Anh ấy là ngôi sao trong mắt tôi.'
Lưu ý văn hóa
Câu này thể hiện sự yêu thương và quý trọng trong văn hóa Ấn Độ, thường dùng để diễn tả tình yêu hoặc mối quan hệ thân thiết.
thông thường

Người mà ai đó yêu thương và quý trọng nhất, thường dùng để chỉ người yêu hoặc người thân yêu quý.

वह मेरी आँख का तारा है।

Anh ấy là người yêu của tôi.

उसने अपनी आँख का तारा खो दिया।

Anh ấy đã mất người yêu quý nhất của mình.

Thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm

Câu này thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ "आँख" (mắt) và "तारा" (sao) để biểu thị người yêu như một ngôi sao trong mắt người yêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể hiện sự yêu thương và quý trọng.

Phân tích từ

आँख
mắt
root
+
का
của
postposition
+
तारा
ngôi sao
root
Từ Điển Hindi Việt