आँख का तारा
người yêu của tôiवह मेरी आँख का तारा है।
Anh ấy là người yêu của tôi.
thông thường
Người mà ai đó yêu thương và quý trọng nhất, thường dùng để chỉ người yêu hoặc người thân yêu quý.
वह मेरी आँख का तारा है।
Anh ấy là người yêu của tôi.
उसने अपनी आँख का तारा खो दिया।
Anh ấy đã mất người yêu quý nhất của mình.
Thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm
Câu này thường dùng để diễn tả tình yêu sâu sắc hoặc mối quan hệ thân thiết.
Nguồn gốc từ
Từ "आँख" (mắt) và "तारा" (sao) để biểu thị người yêu như một ngôi sao trong mắt người yêu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, thể hiện sự yêu thương và quý trọng.
Phân tích từ
आँख
mắt
rootका
của
postpositionतारा
ngôi sao
rootTừ Điển Hindi Việt