आँख का तारा

ā̃kh kā tārā
phraseTrung cấpthành ngữ
thông thường

Ngôi sao trong mắt, người mà ai đó yêu thương và coi trọng nhất.

वह मेरी आँख का तारा है।

Anh ấy là ngôi sao trong mắt tôi.

बच्चे अपने माता-पिता के आँख के तारे होते हैं।

Trẻ em là ngôi sao trong mắt cha mẹ.

💡

Thường dùng để chỉ người thân yêu, đặc biệt là con cái.

Cụm từ kết hợp

आँख का ताराngôi sao trong mắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

आँख का नूरcụm từ
ngôi sao trong mắt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật và để thể hiện tình yêu sâu sắc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này không phù hợp trong các văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để thể hiện tình yêu và sự quan trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người thân yêu, đặc biệt là con cái.

Phân tích từ

आँख
mắt
root
+
का
của
postposition
+
तारा
ngôi sao
root
Từ Điển Hindi Việt