अस्वीकृति करना
asvīkṛti karnāverb phrase★Trung cấp— từ chối
trang trọngthông thường
Từ chối một yêu cầu, đề xuất hoặc đề nghị.
कंपनी ने नए परियोजना के लिए फंडिंग अस्वीकृति कर दी।
Công ty đã từ chối tài trợ cho dự án mới.
सरकार ने नए कानून को अस्वीकृति कर दिया।
Chính phủ đã từ chối luật mới.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Trong các tình huống làm việc, 'अस्वीकृति करना' thường được sử dụng để từ chối một đề xuất hoặc yêu cầu một cách chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác và rõ ràng
Khi từ chối, hãy rõ ràng và chính xác về lý do từ chối để tránh hiểu lầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'अस्वीकृति' (asvīkṛti) có nghĩa là 'từ chối' và 'करना' (karnā) có nghĩa là 'làm'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để biểu thị sự từ chối một yêu cầu hoặc đề xuất.
Phân tích từ
अस्वीकृति
từ chối
rootकरना
làm
verbTừ Điển Hindi Việt