phrasengười không biết thì không thể thưởng thức
/bək.ʋɑːs/
noun|adjective|adverbvớ vẩn, nhảm nhí
/bək.ʋɑːs kəɾ.ɳɑː/
verb phrasenói linh tinh
badatmījī karnā
phraselàm điều xấu xa
/bəl kɑː rɪtəm/
phrasequy luật lực
/bəɦaːneː bənaːnaː/
phraselý do ngụy biện
/bə.ɦət dɪk.kət̪ẽː/
phraserất nhiều khó khăn
/bəɦət̪ d̪ɪkʰɑːnɑː/
phraselàm ra vẻ
/bəɦʊt̪ pəɾeːʃəniː/
phraserất nhiều phiền toái
/bəɦʊt prəbʱaːvɪt̪ ɦoːnaː/
verb phrasecảm động mạnh mẽ
/bəɦʊt̪ səməsjɛːɳ/
phraserất nhiều vấn đề
/bɑːt tʃʰɪ.pɑː nə.ɦiː nə.ɦɪ̃ː kə.ʈɪ/
phrasesự thật sẽ lộ ra
/bɑːt t͡ʃʰɪ.pɑː sək.teː hɛ̃/
phrase (verb phrase)có thể giấu chuyện
/bɑːt̪ t̪oː d͡ʒə.ʈɪl hɛː/
phrasevấn đề khá phức tạp
/bɑːt̪ t̪oː səmdʒʱ mən‿ɑː ɡəɪ/
phrasetôi hiểu rồi
/bɑːt̪ t̪oː sɑːf hɛː/
phraseđiều rõ ràng là
/bɑːt̪ t̪oː spəʃʈə hɛː/
phrasechuyện đã rõ ràng