असमान चीजों की तुलना

/əsəmɑːn tʃiːdʒoːŋ kiː təlnaː/
phraseTrung cấp so sánh những thứ không tương đồng
trang trọng

Hành động so sánh hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng không cùng loại, không có điểm chung để đánh giá.

विज्ञान में असमान चीजों की तुलना करने से गलत निष्कर्ष निकल सकते हैं।

Trong khoa học, việc so sánh những thứ không tương đồng có thể dẫn đến những kết luận sai lầm.

उसने सेब और आम की तुलना कर दी, जबकि दोनों फल बिल्कुल असमान हैं।

Anh ấy đã so sánh táo với xoài, trong khi hai loại quả này hoàn toàn khác biệt.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu hoặc tranh luận để nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản giữa các đối tượng.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Khi nào nên sử dụng cụm từ này?

Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng hai đối tượng không thể so sánh được vì chúng quá khác biệt về bản chất, mục đích hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'So sánh tình yêu với tiền bạc là vô nghĩa vì chúng thuộc hai phạm trù hoàn toàn khác nhau.'

Quy tắc vàng

Quy tắc so sánh hợp lý

Luôn đảm bảo các đối tượng được so sánh có ít nhất một điểm chung về bản chất hoặc thuộc tính. So sánh 'quả táo' với 'quả cam' là hợp lý vì cả hai đều là trái cây, nhưng so sánh 'quả táo' với 'điện thoại' thì không.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Hindi: 'असमान' (không tương đồng) + 'चीजों' (những thứ) + 'की तुलना' (sự so sánh). Thuật ngữ này nhấn mạnh sự khác biệt cơ bản giữa các đối tượng được đem ra so sánh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu khoa học hoặc tranh luận để cảnh báo về sự thiếu chính xác khi so sánh các đối tượng không cùng loại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường đơn giản hóa thành 'so sánh không tương xứng' (so sánh không công bằng).

Phân tích từ

असमान
không tương đồng, không giống nhau
adjective
+
चीजों
những thứ, những vật
noun (plural)
+
की तुलना
sự so sánh
noun phrase
Từ Điển Hindi Việt