आँखों में धूल झोंकना
ā̃khõ mẽ̃ dhūl jhõknaidiom★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Để lừa dối hoặc che giấu sự thật bằng cách làm cho người khác không nhận thức được thực tế.
उसने आँखों में धूल झोंककर मुझे विश्वास दिलाया कि सब ठीक है।
Anh ta đã lừa dối tôi bằng cách nói rằng mọi thứ đều tốt.
💡
Thường được sử dụng để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nào?
Dùng khi muốn mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật một cách gián tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'आँखों' (mắt) và 'धूल झोंकना' (ném bụi).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.
Từ Điển Hindi Việt