आँखों में धूल झोंकना

ā̃khõ mẽ̃ dhūl jhõkna
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Lừa dối hoặc che giấu sự thật bằng cách làm cho người khác không nhận thức được thực tế.
Nghĩa đen
Ném bụi vào mắt.
Phân tích nghĩa đen
आँखोंmắt+मेंtrong+धूलbụi+झोंकनाném
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ném bụi vào mắt người khác để che khuất sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó cố gắng che giấu sự thật hoặc lừa dối bạn bằng cách làm cho bạn không nhận thức được thực tế.
Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong văn hóa Ấn Độ để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật một cách gián tiếp.
thông thường

Để lừa dối hoặc che giấu sự thật bằng cách làm cho người khác không nhận thức được thực tế.

उसने आँखों में धूल झोंककर मुझे विश्वास दिलाया कि सब ठीक है।

Anh ta đã lừa dối tôi bằng cách nói rằng mọi thứ đều tốt.

💡

Thường được sử dụng để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Dùng khi muốn mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật một cách gián tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'आँखों' (mắt) và 'धूल झोंकना' (ném bụi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để mô tả hành động lừa dối hoặc che giấu sự thật.

Từ Điển Hindi Việt