असफलता
sự thất bạiउसे परीक्षा में असफलता का सामना करना पड़ा।
Anh ấy phải đối mặt với sự thất bại trong kỳ thi.
chung
sự thất bại, sự không thành công
असफलता से सीखना महत्वपूर्ण है।
Học hỏi từ sự thất bại là rất quan trọng.
उसे जीवन में कई असफलताओं का सामना करना पड़ा।
Anh ấy phải đối mặt với nhiều sự thất bại trong cuộc sống.
Thường dùng để chỉ việc không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
Cụm từ kết hợp
असफलता का सामना करनाđối mặt với sự thất bạiअसफलता से सीखनाhọc hỏi từ sự thất bại
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả việc không thành công trong một việc gì đó, thường mang tính tiêu cực.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'विफलता'
'असफलता' và 'विफलता' đều có nghĩa là thất bại, nhưng 'असफलता' thường dùng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'असफलता' được hình thành từ 'असफल' (thất bại) + hậu tố '-ता' (sự, tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc không thành công trong công việc, học tập, hoặc cuộc sống.
Phân tích từ
असफल
thất bại
root-ता
sự, tính chất
suffixTừ Điển Hindi Việt