असंगत तुलना करना

/əsəŋɡət̪ t̪ʊlnaː kərnaː/
phraseTrung cấp so sánh vô căn cứ
trang trọng

so sánh hai điều không tương thích, không công bằng hoặc không có cơ sở logic.

उसने सेब और संतरे की असंगत तुलना की।

Anh ấy đã so sánh táo với cam một cách vô căn cứ.

असंगत तुलना करना बुद्धिमानी नहीं है।

Không nên so sánh vô căn cứ.

💡

Thường được dùng trong các cuộc tranh luận hoặc phân tích để chỉ trích sự thiếu logic.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn chỉ trích một sự so sánh thiếu logic hoặc không công bằng. Ví dụ: 'Anh ấy đã so sánh vô căn cứ giữa hai sản phẩm hoàn toàn khác nhau.'

Quy tắc vàng

Tránh so sánh vô căn cứ

Khi viết hoặc nói, hãy đảm bảo rằng các yếu tố được so sánh phải có cùng bản chất hoặc tiêu chí. So sánh vô căn cứ có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc tranh cãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'असंगत' (asangat) nghĩa là 'không tương thích' hoặc 'vô căn cứ', kết hợp với 'तुलना' (tulna) nghĩa là 'sự so sánh' và 'करना' (karna) nghĩa là 'làm'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi từ thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu diễn đạt sự thiếu logic trong so sánh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật khi chỉ trích sự thiếu căn cứ trong so sánh. Không nên nhầm lẫn với 'tương tự' hoặc 'giống nhau'.

Phân tích từ

असंगत
không tương thích, vô căn cứ
adjective
+
तुलना
sự so sánh
noun
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt