अस्तित्वहीनता
/əstɪt̪ʋəɦiːnət̪äː/trạng thái không tồn tại, không có thực thể hay sự hiện hữu
उस व्यक्ति की अस्तित्वहीनता ने सभी को हैरान कर दिया।
Sự phi tồn tại của người đó khiến tất cả ngạc nhiên.
Thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học hoặc văn học để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của sự tồn tại.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Phân biệt 'अस्तित्वहीनता' và 'अनुपस्थिति'
'अस्तित्वहीनता' nhấn mạnh sự không tồn tại hoàn toàn (không có thực thể), trong khi 'अनुपस्थिति' chỉ sự vắng mặt tạm thời (không có mặt ở nơi nào đó).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này chỉ nên được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, triết học hoặc văn học. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'अस्तित्व' (sự tồn tại) + hậu tố '-हीनता' (chỉ trạng thái thiếu hụt, không có). Hậu tố '-हीन' trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn '-हीन' (hīna) nghĩa là 'thiếu', 'không có'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tâm lý học hoặc văn học để diễn tả sự vắng mặt hoàn toàn của sự tồn tại. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.