बच्चा

baccā
nounCơ bản
thông thường

Con cái, trẻ em

बच्चे खेल रहे हैं

Trẻ em đang chơi

बच्चों को प्यार दो

Hãy yêu thương trẻ em

💡

Từ này thường dùng để chỉ trẻ em dưới 18 tuổi.

Cụm từ kết hợp

बच्चों का खेलtrò chơi của trẻ emबच्चों का पालन-पोषणnuôi dưỡng trẻ em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

बच्चों का खेलcụm từ
trò chơi của trẻ em
बच्चों का पालन-पोषणcụm từ
nuôi dưỡng trẻ em

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'बच्चा'

Từ này thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi nói về trẻ em một cách chung chung.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'बच्चा' và 'बालक'

'बच्चा' dùng chung cho cả con trai và con gái, còn 'बालक' chỉ dùng cho con trai.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Sanskrit 'बालक' (bālaka) có nghĩa là 'trẻ em'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ này có thể dùng để chỉ cả con trai và con gái.

Phân tích từ

बच्
trẻ
root
+
tính từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt