बहुत प्रभावित होना

/bəɦʊt prəbʱaːvɪt̪ ɦoːnaː/
cảm động mạnh mẽ

उसकी कहानी सुनकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।

Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi cảm động mạnh mẽ.


thông thường

Cảm thấy xúc động mạnh mẽ bởi điều gì đó (thường là tích cực).

उसकी मेहनत देखकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।

Thấy sự nỗ lực của cô ấy, tôi cảm động mạnh mẽ.

उसके भाषण से सभी बहुत प्रभावित हुए।

Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người đều cảm động.

Thường dùng để diễn tả sự xúc động trước tài năng, hành động tốt hoặc câu chuyện cảm động. Có thể thay thế bằng 'cảm kích', 'xúc động' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ liên quan

दिल जीतनाcụm từ
làm ai đó cảm động hoặc yêu mến mình
भावुक हो जानाcụm từ
trở nên xúc động mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 'प्रभावित होना' và 'बहुत प्रभावित होना'

'प्रभावित होना' chỉ đơn thuần là bị ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực), trong khi 'बहुत प्रभावित होना' nhấn mạnh sự xúc động mạnh mẽ, thường là tích cực.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'बहुत प्रभावित होना'?

Dùng khi muốn diễn tả sự cảm động sâu sắc trước một hành động, tài năng hoặc câu chuyện. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'बहुत', 'गहरा', 'काफी'.

Nguồn gốc từ

संस्कृत 'प्रभाव' (prabhāv) = प्रभाव + होना (ho) = होना। 'बहुत' (bahut) = rất. Nghĩa đen là 'trở nên có ảnh hưởng mạnh mẽ'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường để diễn tả sự cảm phục trước tài năng, hành động tốt hoặc câu chuyện cảm động. Không dùng cho nghĩa tiêu cực (ví dụ: bị ảnh hưởng xấu).

Phân tích từ

बहुत
rất
adverb
+
प्रभावित
bị ảnh hưởng/xúc động
adjective
+
होना
trở nên
verb
Từ Điển Hindi Việt