बहुत प्रभावित होना
cảm động mạnh mẽउसकी कहानी सुनकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।
Nghe câu chuyện của anh ấy, tôi cảm động mạnh mẽ.
Cảm thấy xúc động mạnh mẽ bởi điều gì đó (thường là tích cực).
उसकी मेहनत देखकर मैं बहुत प्रभावित हुआ।
Thấy sự nỗ lực của cô ấy, tôi cảm động mạnh mẽ.
उसके भाषण से सभी बहुत प्रभावित हुए।
Bài phát biểu của anh ấy khiến mọi người đều cảm động.
Thường dùng để diễn tả sự xúc động trước tài năng, hành động tốt hoặc câu chuyện cảm động. Có thể thay thế bằng 'cảm kích', 'xúc động' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'प्रभावित होना' và 'बहुत प्रभावित होना'
'प्रभावित होना' chỉ đơn thuần là bị ảnh hưởng (có thể tích cực hoặc tiêu cực), trong khi 'बहुत प्रभावित होना' nhấn mạnh sự xúc động mạnh mẽ, thường là tích cực.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'बहुत प्रभावित होना'?
Dùng khi muốn diễn tả sự cảm động sâu sắc trước một hành động, tài năng hoặc câu chuyện. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'बहुत', 'गहरा', 'काफी'.
Nguồn gốc từ
संस्कृत 'प्रभाव' (prabhāv) = प्रभाव + होना (ho) = होना। 'बहुत' (bahut) = rất. Nghĩa đen là 'trở nên có ảnh hưởng mạnh mẽ'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tích cực, thường để diễn tả sự cảm phục trước tài năng, hành động tốt hoặc câu chuyện cảm động. Không dùng cho nghĩa tiêu cực (ví dụ: bị ảnh hưởng xấu).