बाढ़

bāḍh
nounTrung cấp
trang trọng

lũ lụt, sự ngập lụt do nước dâng cao đột ngột

बाढ़ के कारण कई घरों में पानी भर गया।

Do lũ lụt, nước ngập vào nhiều ngôi nhà.

💡

Thường xảy ra do mưa lớn, sông ngập hoặc sự cố kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

बाढ़ का पानीnước lũबाढ़ की चेतावनीcảnh báo lũ lụt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

बाढ़ आनाcụm từ
xảy ra lũ lụt

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'बाढ़' và 'जलप्रलय'

'बाढ़' chỉ lũ lụt tự nhiên, còn 'जलप्रलय' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thảm họa nước lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Sanskrit 'वृद्धि' (vṛddhi) có nghĩa là 'tăng trưởng, phát triển', nhưng trong tiếng Hindi, 'बाढ़' đặc biệt chỉ lũ lụt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, 'बाढ़' chỉ lũ lụt tự nhiên, không dùng cho ngập nước do sự cố kỹ thuật.

Từ Điển Hindi Việt