बहुत समस्याएं
/bəɦʊt̪ səməsjɛːɳ/Số lượng vấn đề lớn, gây khó khăn hoặc trở ngại nhiều.
मेरे जीवन में बहुत समस्याएं हैं।
Cuộc sống của tôi gặp rất nhiều vấn đề.
वह बहुत समस्याएं पैदा कर रहा है।
Anh ấy đang gây ra rất nhiều vấn đề.
Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn, rắc rối hoặc áp lực trong cuộc sống, công việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ 'बहुत समस्याएं' thường đi kèm với động từ chỉ trạng thái tiêu cực như 'होना' (là), 'उठाना' (gây ra), 'झेलना' (chịu đựng), hoặc 'पैदा करना' (tạo ra). Ví dụ: 'उसके जीवन में बहुत समस्याएं हैं' (Cuộc sống anh ấy đầy rẫy vấn đề).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'बहुत सी समस्याएं'
'बहुत सी समस्याएं' có thể mang sắc thái trung tính hoặc nhẹ nhàng hơn, trong khi 'बहुत समस्याएं' thường ám chỉ tình trạng nghiêm trọng hoặc áp đảo.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'बहुत' (nhiều, rất) và 'समस्याएं' (vấn đề, khó khăn), bắt nguồn từ tiếng Hindi cổ điển. 'बहुत' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'बहु' (bahu, nhiều), trong khi 'समस्या' xuất phát từ tiếng Phạn 'समस्य' (samasya, vấn đề, khó khăn).
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực, diễn tả sự khó khăn tích tụ hoặc tình trạng hỗn loạn. Không nên nhầm lẫn với 'बहुत सी समस्याएं' (có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).