बकवास

/bək.ʋɑːs/
nounadjectiveadverbTrung cấp vớ vẩn, nhảm nhí
thông thường

Lời nói hoặc hành động vô nghĩa, vô bổ, không có giá trị.

तुम क्या बकवास कर रहे हो?

Mày đang nói nhảm gì vậy?

उसकी कहानी पूरी तरह बकवास थी।

Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn nhảm nhí.

💡

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có thể mang sắc thái khinh thường.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'बकवास' thường được dùng để chỉ trích lời nói vô nghĩa. Nếu muốn nói về hành động vô nghĩa, có thể dùng 'बेकार' hoặc 'निरर्थक'.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng

Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã. Trong giao tiếp chính thức, hãy dùng các từ thay thế như 'vô nghĩa', 'lời nói vô bổ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'बक' (nói) và 'वास' (sống/làm), nghĩa đen là 'sống bằng nói', sau này chuyển sang nghĩa tiêu cực chỉ những lời nói vô ích.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng. Không nên dùng trong văn viết chính thức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Phân tích từ

बक
nói
root
+
वास
sống/làm
root
Từ Điển Hindi Việt