बहुत दिखाना
làm ra vẻवह बहुत दिखाता है कि वह बहुत बुद्धिमान है।
Anh ta làm ra vẻ rất thông minh.
Thể hiện một cách thái quá hoặc giả tạo những phẩm chất, kỹ năng hoặc trạng thái nào đó để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường không phản ánh đúng thực tế.
उसने बहुत दिखाया कि वह गाना बहुत अच्छा गाता है।
Anh ấy làm ra vẻ hát rất hay.
वह बहुत दिखाता है कि वह बहुत अमीर है।
Anh ta làm bộ rất giàu có.
Thường được dùng trong bối cảnh xã hội để chỉ sự khoe khoang, thể hiện không chân thật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'बहुत दिखाना' và 'प्रदर्शन करना'
'बहुत दिखाना' mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự giả tạo hoặc thái quá, trong khi 'प्रदर्शन करना' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (ví dụ: biểu diễn nghệ thuật).
Quy tắc vàng
Khi nào nên dùng 'बहुत दिखाना'
Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hoặc châm biếm hành vi thể hiện thái quá, không chân thật. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn khen ngợi.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'बहुत' (rất, thái quá) và 'दिखाना' (thể hiện, cho thấy). Cụm từ này phản ánh xu hướng thể hiện thái quá trong xã hội đương đại, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và mạng xã hội.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc châm biếm. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.