Looking up...
बात तो साफ है कि हमें मेहनत करनी होगी।
Điều rõ ràng là chúng ta phải nỗ lực.
Diễn đạt sự rõ ràng, minh bạch trong một tình huống hoặc sự việc.
बात तो साफ है कि वह झूठ बोल रहा है।
Điều rõ ràng là anh ấy đang nói dối.
बात तो साफ है कि परीक्षा कठिन होगी।
Điều rõ ràng là kỳ thi sẽ khó.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống hoặc sự thật.
Cụm từ này thích hợp để thể hiện sự chắc chắn hoặc rõ ràng trong các tình huống tranh luận, thảo luận hoặc giải thích.
Cụm từ này mang tính thân mật, không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trang trọng.
Cụm từ này kết hợp từ 'बात' (chuyện, điều) và 'साफ' (sạch, rõ ràng) trong tiếng Hindi, thể hiện sự minh bạch trong giao tiếp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống hoặc sự thật. Không mang tính trang trọng cao.