बात तो साफ है

/bɑːt̪ t̪oː sɑːf hɛː/
phraseTrung cấp điều rõ ràng là
thông thường

Diễn đạt sự rõ ràng, minh bạch trong một tình huống hoặc sự việc.

बात तो साफ है कि वह झूठ बोल रहा है।

Điều rõ ràng là anh ấy đang nói dối.

बात तो साफ है कि परीक्षा कठिन होगी।

Điều rõ ràng là kỳ thi sẽ khó.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống hoặc sự thật.

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thích hợp để thể hiện sự chắc chắn hoặc rõ ràng trong các tình huống tranh luận, thảo luận hoặc giải thích.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính thân mật, không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này kết hợp từ 'बात' (chuyện, điều) và 'साफ' (sạch, rõ ràng) trong tiếng Hindi, thể hiện sự minh bạch trong giao tiếp.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống hoặc sự thật. Không mang tính trang trọng cao.

Phân tích từ

बात
chuyện, điều, sự việc
root
+
तो
thì, là (nhấn mạnh)
particle
+
साफ
sạch, rõ ràng, minh bạch
adjective
+
है
là (thì hiện tại)
verb
Từ Điển Hindi Việt