Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बात तो साफ है

बात तो साफ है

/bɑːt̪ t̪oː sɑːf hɛː/
điều rõ ràng là

बात तो साफ है कि हमें मेहनत करनी होगी।

Điều rõ ràng là chúng ta phải nỗ lực.


thông thường

Diễn đạt sự rõ ràng, minh bạch trong một tình huống hoặc sự việc.

बात तो साफ है कि वह झूठ बोल रहा है।

Điều rõ ràng là anh ấy đang nói dối.

बात तो साफ है कि परीक्षा कठिन होगी।

Điều rõ ràng là kỳ thi sẽ khó.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống hoặc sự thật.

Cụm từ kết hợp

बात तो साफ हैđiều rõ ràng là

Từ đồng nghĩa

स्पष्ट हैनिश्चित है

Từ trái nghĩa

बात साफ नहीं हैअस्पष्ट है

Cụm từ liên quan

बात साफ करोcụm từ
Làm rõ chuyện

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống nào?

Cụm từ này thích hợp để thể hiện sự chắc chắn hoặc rõ ràng trong các tình huống tranh luận, thảo luận hoặc giải thích.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này mang tính thân mật, không nên sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trang trọng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này kết hợp từ 'बात' (chuyện, điều) và 'साफ' (sạch, rõ ràng) trong tiếng Hindi, thể hiện sự minh bạch trong giao tiếp.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự rõ ràng của một tình huống hoặc sự thật. Không mang tính trang trọng cao.

Phân tích từ

बात
chuyện, điều, sự việc
root
+
तो
thì, là (nhấn mạnh)
particle
+
साफ
sạch, rõ ràng, minh bạch
adjective
+
है
là (thì hiện tại)
verb
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.