बल का नियम
quy luật lựcन्यूटन का तीसरा नियम बताता है कि प्रत्येक क्रिया के बराबर और विपरीत प्रतिक्रिया होती है।
Định luật Newton thứ ba cho biết rằng mỗi tác động đều có một phản lực bằng về độ lớn nhưng ngược hướng.
Nguyên lý cơ bản trong vật lý học mô tả mối quan hệ giữa lực tác dụng và lực phản ứng, thường được áp dụng trong các định luật chuyển động Newton.
बल का नियम बताता है कि वस्तुओं पर लगने वाला बल हमेशा जोड़ों में कार्य करता है।
Quy luật lực cho thấy lực tác dụng lên vật luôn hoạt động theo cặp.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là vật lý. Không nhầm lẫn với các khái niệm triết học hay xã hội học.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'बल का नियम' và 'बल सिद्धांत'
Trong vật lý, 'बल का नियम' (quy luật lực) đề cập đến mối quan hệ giữa lực tác dụng và lực phản ứng, trong khi 'बल सिद्धांत' (lý thuyết lực) có thể bao gồm nhiều khái niệm rộng hơn về lực trong tự nhiên.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ sử dụng 'बल का नियम' trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục. Trong giao tiếp thông thường, hãy sử dụng các thuật ngữ tiếng Việt tương đương như 'định luật lực' hoặc 'quy luật lực'.
Nguồn gốc từ
Từ 'बल' (bala) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Phạn 'बल' (bala) nghĩa là sức mạnh hay lực. 'नियम' (niyama) nghĩa là quy luật hay nguyên tắc. Cụm từ này dịch trực tiếp thành 'quy luật lực', phản ánh khái niệm cơ bản trong vật lý do Isaac Newton đề xuất.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường sử dụng 'định luật lực' hoặc 'quy luật lực' thay vì phiên dịch trực tiếp từ tiếng Hindi.