Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बहुत दिक्कतें

बहुत दिक्कतें

/bə.ɦət dɪk.kət̪ẽː/
rất nhiều khó khăn

उस शहर में बहुत दिक्कतें हैं।

Ở thành phố đó có rất nhiều khó khăn.


thông thường

rất nhiều khó khăn hoặc trở ngại trong một tình huống hoặc hoàn cảnh.

पढ़ाई में बहुत दिक्कतें आ रही हैं।

Trong việc học, tôi đang gặp rất nhiều khó khăn.

उसके काम में बहुत दिक्कतें हैं।

Công việc của anh ấy gặp rất nhiều trở ngại.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự khó khăn, trở ngại.

Cụm từ kết hợp

बहुत दिक्कतें होनाgặp rất nhiều khó khănबहुत दिक्कतें उठानाphải chịu đựng rất nhiều khó khăn

Từ đồng nghĩa

परेशानियाँमुश्किलेंबाधाएँ

Từ trái nghĩa

आसानीसुविधा

Cụm từ liên quan

बहुत मुश्किलेंcụm từ
rất nhiều khó khăn
बहुत परेशानियाँcụm từ
rất nhiều phiền muộn

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'gặp nhiều khó khăn', 'vướng nhiều trở ngại' hoặc 'có nhiều vấn đề' tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'Cô ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc' thay cho 'उसके काम में बहुत दिक्कतें हैं' (Uske kaam mein bahut dikkatein hain).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen về vấn đề vật lý (như 'gặp khó khăn trong việc phá băng trên sông') mà chỉ dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Hindi: 'बहुत' (rất nhiều) + 'दिक्कतें' (khó khăn, trở ngại). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) thông qua tiếng Hindi cổ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các văn bản trang trọng.

Phân tích từ

बहुत
rất nhiều
adverb
+
दिक्कतें
khó khăn, trở ngại
noun (feminine plural)
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.