बहुत दिक्कतें
/bə.ɦət dɪk.kət̪ẽː/rất nhiều khó khăn hoặc trở ngại trong một tình huống hoặc hoàn cảnh.
पढ़ाई में बहुत दिक्कतें आ रही हैं।
Trong việc học, tôi đang gặp rất nhiều khó khăn.
उसके काम में बहुत दिक्कतें हैं।
Công việc của anh ấy gặp rất nhiều trở ngại.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự khó khăn, trở ngại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'gặp nhiều khó khăn', 'vướng nhiều trở ngại' hoặc 'có nhiều vấn đề' tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'Cô ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc' thay cho 'उसके काम में बहुत दिक्कतें हैं' (Uske kaam mein bahut dikkatein hain).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này không mang nghĩa đen về vấn đề vật lý (như 'gặp khó khăn trong việc phá băng trên sông') mà chỉ dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Hindi: 'बहुत' (rất nhiều) + 'दिक्कतें' (khó khăn, trở ngại). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) thông qua tiếng Hindi cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các văn bản trang trọng.