Looking up...
उस शहर में बहुत दिक्कतें हैं।
Ở thành phố đó có rất nhiều khó khăn.
rất nhiều khó khăn hoặc trở ngại trong một tình huống hoặc hoàn cảnh.
पढ़ाई में बहुत दिक्कतें आ रही हैं।
Trong việc học, tôi đang gặp rất nhiều khó khăn.
उसके काम में बहुत दिक्कतें हैं।
Công việc của anh ấy gặp rất nhiều trở ngại.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự khó khăn, trở ngại.
Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'gặp nhiều khó khăn', 'vướng nhiều trở ngại' hoặc 'có nhiều vấn đề' tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: 'Cô ấy gặp nhiều khó khăn trong công việc' thay cho 'उसके काम में बहुत दिक्कतें हैं' (Uske kaam mein bahut dikkatein hain).
Cụm từ này không mang nghĩa đen về vấn đề vật lý (như 'gặp khó khăn trong việc phá băng trên sông') mà chỉ dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
Bắt nguồn từ tiếng Hindi: 'बहुत' (rất nhiều) + 'दिक्कतें' (khó khăn, trở ngại). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn (Sanskrit) thông qua tiếng Hindi cổ.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các văn bản trang trọng.