बहुत परेशानी
/bəɦʊt̪ pəɾeːʃəniː/tình trạng gặp phải nhiều điều phiền toái, khó khăn hoặc rắc rối.
उसके पास बहुत परेशानी है क्योंकि उसका काम पूरा नहीं हुआ।
Anh ấy gặp rất nhiều phiền toái vì công việc chưa hoàn thành.
बहुत परेशानी होने के बाद भी उसने हार नहीं मानी।
Dù gặp rất nhiều phiền toái, anh ấy vẫn không chịu thua.
Thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn trong cuộc sống hàng ngày, công việc hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ 'बहुत परेशानी' thường dùng để diễn tả tình trạng khó khăn chung chung. Nếu muốn nói về một vấn đề cụ thể, hãy bổ sung chi tiết (ví dụ: 'बहुत परेशानी है काम के कारण' - 'gặp nhiều phiền toái vì công việc').
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'बहुत खुशी'
Trái ngược với 'बहुत परेशानी', 'बहुत खुशी' (rất hạnh phúc) diễn tả niềm vui. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
बहुत (bəhʊt̪) nghĩa là 'rất nhiều', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'बहु' (bahu). परेशानी (pəɾeːʃəniː) nghĩa là 'phiền toái' hoặc 'khó khăn', bắt nguồn từ tiếng Phạn 'परिश्रम' (pariśrama) nghĩa là 'sự mệt mỏi' hoặc 'gánh nặng'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp luật hoặc học thuật.