Looking up...
Làm những việc xấu xa, không lịch sự hoặc không tôn trọng người khác.
वह हमेशा बदतमीजी करता है।
Anh ấy luôn làm điều xấu xa.
बदतमीजी करने से लोग तुम्हें पसंद नहीं करेंगे।
Nếu làm điều xấu xa, mọi người sẽ không thích bạn.
Thường dùng để chỉ hành vi không lịch sự, thiếu tôn trọng hoặc hành vi xấu xa.
Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả hành vi xấu xa, không lịch sự.
Câu này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc chỉ trích, không phù hợp trong văn bản chính thức.
Từ 'बदतमीजी' có nguồn gốc từ 'बद' (xấu) và 'तमीजी' (lịch sự), nghĩa là 'không lịch sự, xấu xa'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mô tả hành vi không lịch sự.