Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

बदतमीजी करना

badatmījī karnā
làm điều xấu xa

उसे बदतमीजी करने का शौक है।

Anh ấy thích làm điều xấu xa.


thông thường

Làm những việc xấu xa, không lịch sự hoặc không tôn trọng người khác.

वह हमेशा बदतमीजी करता है।

Anh ấy luôn làm điều xấu xa.

बदतमीजी करने से लोग तुम्हें पसंद नहीं करेंगे।

Nếu làm điều xấu xa, mọi người sẽ không thích bạn.

Thường dùng để chỉ hành vi không lịch sự, thiếu tôn trọng hoặc hành vi xấu xa.

Cụm từ kết hợp

बदतमीजी करने का शौकthích làm điều xấu xaबदतमीजी करने का तरीकाcách làm điều xấu xa

Từ đồng nghĩa

अपमान करनाअसभ्य व्यवहार करनाअनादर करना

Từ trái nghĩa

सभ्य व्यवहार करनासम्मान करनालिखित व्यवहार करना

Cụm từ liên quan

अपमान करनाcụm từ
làm nhục
असभ्य व्यवहार करनाcụm từ
hành xử không lịch sự

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả hành vi xấu xa, không lịch sự.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc chỉ trích, không phù hợp trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'बदतमीजी' có nguồn gốc từ 'बद' (xấu) và 'तमीजी' (lịch sự), nghĩa là 'không lịch sự, xấu xa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mô tả hành vi không lịch sự.

Phân tích từ

बद
xấu
root
+
तमीजी
lịch sự
root
+
करना
làm
verb
Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.