बात तो जटिल है
/bɑːt̪ t̪oː d͡ʒə.ʈɪl hɛː/Sự việc, tình huống hoặc vấn đề có nhiều khía cạnh rắc rối, khó giải quyết hoặc khó hiểu.
उसकी शर्तें बहुत जटिल हैं।
Những điều khoản của anh ấy khá phức tạp.
मामला तो बात तो जटिल है, समझ नहीं आ रहा।
Vấn đề này khá phức tạp, tôi không hiểu nổi.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày khi đề cập đến vấn đề khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Khi nói 'बात तो जटिल है', bạn đang nhấn mạnh rằng vấn đề không đơn giản mà có nhiều chi tiết phức tạp. Có thể thay thế bằng 'मामला मुश्किल है' trong nhiều trường hợp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Tuy 'जटिल' nghĩa đen là 'rối rắm' (như sợi dây), nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ sự phức tạp về mặt logic hoặc tình huống, không phải nghĩa đen.
📖Nguồn gốc từ
Bắt nguồn từ tiếng Phạn 'जटिल' (jaṭila) nghĩa là 'rối rắm, phức tạp', kết hợp với 'बात' (bāt) nghĩa là 'chuyện, vấn đề'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Không thích hợp trong văn bản trang trọng.