Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बात तो समझ में आ गई

बात तो समझ में आ गई

/bɑːt̪ t̪oː səmdʒʱ mən‿ɑː ɡəɪ/
tôi hiểu rồi

उसकी बात तो समझ में आ गई।

Tôi hiểu lời cô ấy rồi.


thông thường

Câu nói vừa rồi tôi đã hiểu rồi.

तुम्हारी बात तो समझ में आ गई।

Tôi hiểu lời cậu rồi.

उसकी बात तो समझ में आ गई, लेकिन क्यों ऐसा लगा?

Tôi hiểu những gì anh ấy nói rồi, nhưng tại sao lại cảm thấy như vậy?

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự hiểu biết sau khi nghe một lời nói, lời giải thích hoặc một ý kiến nào đó.

Cụm từ kết hợp

बात समझ में आ गईhiểu rồiक्या बात समझ में आई?Anh/chị hiểu điều đó chứ?

Từ đồng nghĩa

समझ गयाबात मेरी समझ में आ गई

Từ trái nghĩa

बात समझ में नहीं आईअनजान

Cụm từ liên quan

बात मेरी समझ में नहीं आईcụm từ
Tôi không hiểu điều đó.

Mẹo hay

Cách dùng tự nhiên

Cụm từ này thường được dùng sau khi nghe một lời giải thích, lời khuyên hoặc một ý kiến. Ví dụ: 'उसने समझाया तो बात समझ में आ गई।' (Sau khi anh ấy giải thích, tôi đã hiểu).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này không mang nghĩa đen là 'lời nói đi vào trong đầu' mà thể hiện sự hiểu biết về mặt tinh thần sau khi nghe một lời nói.

Nguồn gốc từ

Từ 'बात' (bāta) nghĩa là 'lời nói' hoặc 'điều', 'समझ' (samajh) nghĩa là 'hiểu', 'में' (meṃ) là giới từ chỉ phương hướng (trong trường hợp này thể hiện sự đạt tới), 'आ गई' (ā gaī) là động từ hoàn thành thể hiện sự đạt đến trạng thái. Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết đạt được sau khi nghe một lời nói.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp lý hay học thuật.

Phân tích từ

बात
lời nói, điều
root
+
तो
thì, vậy
particle
+
समझ
hiểu
root
+
में
trong (chỉ phương hướng)
postposition
+
आ गई
đã đạt đến (trạng thái)
verb
Từ Điển Hindi Việt
Browse more Hindi→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.