बात तो समझ में आ गई
/bɑːt̪ t̪oː səmdʒʱ mən‿ɑː ɡəɪ/Câu nói vừa rồi tôi đã hiểu rồi.
तुम्हारी बात तो समझ में आ गई।
Tôi hiểu lời cậu rồi.
उसकी बात तो समझ में आ गई, लेकिन क्यों ऐसा लगा?
Tôi hiểu những gì anh ấy nói rồi, nhưng tại sao lại cảm thấy như vậy?
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự hiểu biết sau khi nghe một lời nói, lời giải thích hoặc một ý kiến nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Cách dùng tự nhiên
Cụm từ này thường được dùng sau khi nghe một lời giải thích, lời khuyên hoặc một ý kiến. Ví dụ: 'उसने समझाया तो बात समझ में आ गई।' (Sau khi anh ấy giải thích, tôi đã hiểu).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Cụm từ này không mang nghĩa đen là 'lời nói đi vào trong đầu' mà thể hiện sự hiểu biết về mặt tinh thần sau khi nghe một lời nói.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'बात' (bāta) nghĩa là 'lời nói' hoặc 'điều', 'समझ' (samajh) nghĩa là 'hiểu', 'में' (meṃ) là giới từ chỉ phương hướng (trong trường hợp này thể hiện sự đạt tới), 'आ गई' (ā gaī) là động từ hoàn thành thể hiện sự đạt đến trạng thái. Cụm từ này thể hiện sự hiểu biết đạt được sau khi nghe một lời nói.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng như văn bản pháp lý hay học thuật.