बात छिपा सकते हैं
có thể giấu chuyệnतुम अपनी बात छिपा सकते हैं, लेकिन सच तो सामने आएगा ही।
Bạn có thể giấu chuyện của mình, nhưng sự thật rồi cũng sẽ lộ ra thôi.
có thể che giấu, giấu diếm một sự việc hoặc thông tin nào đó
वह अपनी गलती छिपा सकते हैं, लेकिन भगवान तो सब जानते हैं।
Anh ấy có thể giấu lỗi lầm của mình, nhưng Thượng đế thì thấu hết mọi chuyện.
तुम अपनी भावनाओं को छिपा सकते हैं, लेकिन चेहरा तो कभी नहीं।
Bạn có thể giấu cảm xúc, nhưng khuôn mặt thì không bao giờ.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc che giấu sự thật, lỗi lầm hoặc cảm xúc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Cụm từ này thường xuất hiện khi nói về việc che giấu lỗi lầm, cảm xúc hoặc sự thật. Ví dụ: 'तुम अपनी गलती छिपा सकते हैं' (Bạn có thể giấu lỗi lầm của mình).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'छिपाना' và 'छुपाना'
'छिपाना' (giấu) thường dùng cho sự việc, thông tin. 'छुपाना' (trốn, ẩn náu) thường dùng cho con người hoặc vật thể. Ví dụ: 'वह अपना चेहरा छुपाता है' (Anh ấy che mặt).
Nguồn gốc từ
Cụm từ kết hợp giữa 'बात' (chuyện, sự việc) và 'छिपा सकते हैं' (có thể giấu). 'बात' bắt nguồn từ tiếng Hindi cổ, nghĩa gốc là 'lời nói' hoặc 'chuyện'. 'छिपाना' (giấu) có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'छिप्' (chhip) nghĩa là 'che giấu'. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Bắc Ấn Độ.
Ghi chú sử dụng
1. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc bình thường, không trang trọng. 2. Có thể thay thế bằng 'छुपा सकते हैं' trong hầu hết trường hợp. 3. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'गुप्त रख सकते हैं' hoặc 'छुपा सकते हैं' thay thế.