बात छिपा नहीं सकती
sự thật sẽ lộ raउसकी झूठी बात छिपा नहीं सकती।
Lời nói dối của anh ta không thể che giấu được.
Sự thật hoặc thông tin quan trọng sẽ luôn được tiết lộ dù có cố gắng che giấu.
तुम्हारी बात छिपा नहीं सकती, सब कुछ पता चल जाएगा।
Lời nói của anh không thể giấu được đâu, mọi chuyện rồi sẽ sáng tỏ thôi.
उसने कहा कि वह बीमार है, लेकिन उसकी बात छिपा नहीं सकती।
Anh ta nói rằng mình bị bệnh, nhưng sự thật rồi cũng sẽ lộ ra thôi.
Thường được dùng để chỉ sự thật sẽ được tiết lộ dù có cố gắng che giấu, tương tự như 'sự thật sẽ ra ánh sáng' trong tiếng Việt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thực tế
Bạn có thể dùng cụm từ này khi ai đó cố gắng che giấu sự thật nhưng bạn tin rằng cuối cùng nó sẽ bị tiết lộ. Ví dụ: 'तुम्हारी बात छिपा नहीं सकती, सबको पता चल जाएगा।' (Lời nói của anh không thể giấu được đâu, mọi người sẽ biết hết thôi.)
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh khoa học
Cụm từ này mang tính triết lý và xã hội, không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ rằng sự thật (सत्य) không thể bị che giấu mãi mãi. Từ 'बात' (bāta) có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'sự thật', trong khi 'छिपा' (chhipā) có nghĩa là 'bị che giấu'. Cụm từ này đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Hindi.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân khi ai đó cố gắng che giấu sự thật nhưng cuối cùng nó vẫn bị tiết lộ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.