बात छिपा नहीं सकती

/bɑːt tʃʰɪ.pɑː nə.ɦiː nə.ɦɪ̃ː kə.ʈɪ/thành ngữ
sự thật sẽ lộ ra

उसकी झूठी बात छिपा नहीं सकती।

Lời nói dối của anh ta không thể che giấu được.


Nghĩa thực sự
Sự thật hoặc thông tin quan trọng sẽ luôn được tiết lộ dù có cố gắng che giấu.
Nghĩa đen
Lời nói không thể bị che giấu.
Phân tích nghĩa đen
बातlời nói+छिपाbị che giấu+नहीं सकतीkhông thể
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một sự thật bị che giấu dưới lớp bụi bặm, nhưng cuối cùng ánh sáng sẽ chiếu rọi và làm nó lộ ra.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn nói dối về việc đã hoàn thành bài tập về nhà. Bạn nhìn thấy bài tập của họ trên bàn giáo viên và nói: 'उसकी झूठी बात छिपा नहीं सकती।' (Lời nói dối của anh ta không thể che giấu được.)
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ về sự quan trọng của sự thật (सत्य). Trong các kinh thư cổ như 'Upanishads', sự thật được coi là bất diệt và không thể bị che giấu mãi mãi. Cụm từ này cũng xuất hiện trong các câu chuyện dân gian và tục ngữ của Ấn Độ.
thông thường

Sự thật hoặc thông tin quan trọng sẽ luôn được tiết lộ dù có cố gắng che giấu.

तुम्हारी बात छिपा नहीं सकती, सब कुछ पता चल जाएगा।

Lời nói của anh không thể giấu được đâu, mọi chuyện rồi sẽ sáng tỏ thôi.

उसने कहा कि वह बीमार है, लेकिन उसकी बात छिपा नहीं सकती।

Anh ta nói rằng mình bị bệnh, nhưng sự thật rồi cũng sẽ lộ ra thôi.

Thường được dùng để chỉ sự thật sẽ được tiết lộ dù có cố gắng che giấu, tương tự như 'sự thật sẽ ra ánh sáng' trong tiếng Việt.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thực tế

Bạn có thể dùng cụm từ này khi ai đó cố gắng che giấu sự thật nhưng bạn tin rằng cuối cùng nó sẽ bị tiết lộ. Ví dụ: 'तुम्हारी बात छिपा नहीं सकती, सबको पता चल जाएगा।' (Lời nói của anh không thể giấu được đâu, mọi người sẽ biết hết thôi.)

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh khoa học

Cụm từ này mang tính triết lý và xã hội, không nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ rằng sự thật (सत्य) không thể bị che giấu mãi mãi. Từ 'बात' (bāta) có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'sự thật', trong khi 'छिपा' (chhipā) có nghĩa là 'bị che giấu'. Cụm từ này đã trở thành một thành ngữ phổ biến trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân khi ai đó cố gắng che giấu sự thật nhưng cuối cùng nó vẫn bị tiết lộ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

बात
lời nói, sự thật
noun
+
छिपा
bị che giấu
adjective
+
नहीं सकती
không thể (ở dạng phủ định của động từ)
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt