For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

1000 Common DE Words

With VI meanings and IPA pronunciation • Page 1 of 1 • Showing 20 words

1.Abend
IPA: /ˈaː.bənt/
danh từ, giống đực
buổi tối
“Guten Abend! (Chào buổi tối!)”
2.achten
IPA: /ˈax.tən/
động từ
chú ý, tôn trọng
“Bitte achte auf die Zeit. (Hãy chú ý đến thời gian.)”
3.Adresse
IPA: /a.ˈdʁɛ.sə/
danh từ, giống cái
địa chỉ
“Meine Adresse hat sich geändert. (Địa chỉ của tôi đã thay đổi.)”
4.Affe
IPA: /ˈa.fə/
danh từ, giống đực
con khỉ
“Der Affe isst eine Banane. (Con khỉ ăn chuối.)”
5.allein
IPA: /a.ˈlaɪ̯n/
tính từ, phó từ
một mình
“Ich bin allein zu Hause. (Tôi ở nhà một mình.)”
6.allgemein
IPA: /ˈal.gə.maɪ̯n/
tính từ
chung, phổ biến
“Das ist allgemein bekannt. (Điều đó được biết đến rộng rãi.)”
7.als
IPA: /als/
liên từ
khi, như
“Als ich jung war... (Khi tôi còn trẻ...)”
8.also
IPA: /ˈal.zoː/
phó từ, liên từ
vậy, vì vậy
“Also, was machen wir? (Vậy, chúng ta làm gì?)”
9.Alt
IPA: /alt/
tính từ
cũ, già
“Das ist ein altes Haus. (Đó là một ngôi nhà cũ.)”
10.Ameise
IPA: /a.ˈmaɪ̯.zə/
danh từ, giống cái
con kiến
“Die Ameise trägt einen Krumen. (Con kiến mang một mẩu bánh.)”
11.an
IPA: /an/
giới từ
ở, tại
“Ich bin an der Tür. (Tôi ở cửa.)”
12.anbieten
IPA: /ˈan.biː.tən/
động từ
đề nghị, mời
“Kann ich dir etwas anbieten? (Tôi có thể mời bạn gì không?)”
13.andere
IPA: /ˈan.də.ʁə/
tính từ, đại từ
khác
“Hast du andere Fragen? (Bạn có câu hỏi khác không?)”
14.anfangen
IPA: /ˈan.faŋ.ən/
động từ
bắt đầu
“Wann fängst du an? (Khi nào bạn bắt đầu?)”
15.Angst
IPA: /aŋst/
danh từ, giống cái
sợ, lo lắng
“Ich habe Angst vor Spinnen. (Tôi sợ nhện.)”
16.ankommen
IPA: /ˈan.kɔ.mən/
động từ
đến, tới
“Wann kommst du an? (Khi nào bạn đến?)”
17.anmachen
IPA: /ˈan.ma.xən/
động từ
bật (đèn, TV...)
“Mach bitte das Licht an. (Làm ơn bật đèn.)”
18.anmelden
IPA: /ˈan.mɛl.dən/
động từ
đăng ký
“Ich muss mich anmelden. (Tôi cần đăng ký.)”
19.annehmen
IPA: /ˈan.neː.mən/
động từ
chấp nhận, giả định
“Ich nehme das Angebot an. (Tôi chấp nhận lời đề nghị.)”
20.Anruf
IPA: /ˈan.ʁuːf/
danh từ, giống đực
cuộc gọi (điện thoại)
“Ich erwarte einen Anruf. (Tôi đang chờ một cuộc gọi.)”