For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
1000 Common DE Words
With VI meanings and IPA pronunciation • Page 1 of 1 • Showing 20 of 20 words
1.
Abend
IPA:
/ˈaː.bənt/
danh từ, giống đực
buổi tối
“Guten Abend! (Chào buổi tối!)”
2.
achten
IPA:
/ˈax.tən/
động từ
chú ý, tôn trọng
“Bitte achte auf die Zeit. (Hãy chú ý đến thời gian.)”
3.
Adresse
IPA:
/a.ˈdʁɛ.sə/
danh từ, giống cái
địa chỉ
“Meine Adresse hat sich geändert. (Địa chỉ của tôi đã thay đổi.)”
4.
Affe
IPA:
/ˈa.fə/
danh từ, giống đực
con khỉ
“Der Affe isst eine Banane. (Con khỉ ăn chuối.)”
5.
allein
IPA:
/a.ˈlaɪ̯n/
tính từ, phó từ
một mình
“Ich bin allein zu Hause. (Tôi ở nhà một mình.)”
6.
allgemein
IPA:
/ˈal.gə.maɪ̯n/
tính từ
chung, phổ biến
“Das ist allgemein bekannt. (Điều đó được biết đến rộng rãi.)”
7.
als
IPA:
/als/
liên từ
khi, như
“Als ich jung war... (Khi tôi còn trẻ...)”
8.
also
IPA:
/ˈal.zoː/
phó từ, liên từ
vậy, vì vậy
“Also, was machen wir? (Vậy, chúng ta làm gì?)”
9.
Alt
IPA:
/alt/
tính từ
cũ, già
“Das ist ein altes Haus. (Đó là một ngôi nhà cũ.)”
10.
Ameise
IPA:
/a.ˈmaɪ̯.zə/
danh từ, giống cái
con kiến
“Die Ameise trägt einen Krumen. (Con kiến mang một mẩu bánh.)”
11.
an
IPA:
/an/
giới từ
ở, tại
“Ich bin an der Tür. (Tôi ở cửa.)”
12.
anbieten
IPA:
/ˈan.biː.tən/
động từ
đề nghị, mời
“Kann ich dir etwas anbieten? (Tôi có thể mời bạn gì không?)”
13.
andere
IPA:
/ˈan.də.ʁə/
tính từ, đại từ
khác
“Hast du andere Fragen? (Bạn có câu hỏi khác không?)”
14.
anfangen
IPA:
/ˈan.faŋ.ən/
động từ
bắt đầu
“Wann fängst du an? (Khi nào bạn bắt đầu?)”
15.
Angst
IPA:
/aŋst/
danh từ, giống cái
sợ, lo lắng
“Ich habe Angst vor Spinnen. (Tôi sợ nhện.)”
16.
ankommen
IPA:
/ˈan.kɔ.mən/
động từ
đến, tới
“Wann kommst du an? (Khi nào bạn đến?)”
17.
anmachen
IPA:
/ˈan.ma.xən/
động từ
bật (đèn, TV...)
“Mach bitte das Licht an. (Làm ơn bật đèn.)”
18.
anmelden
IPA:
/ˈan.mɛl.dən/
động từ
đăng ký
“Ich muss mich anmelden. (Tôi cần đăng ký.)”
19.
annehmen
IPA:
/ˈan.neː.mən/
động từ
chấp nhận, giả định
“Ich nehme das Angebot an. (Tôi chấp nhận lời đề nghị.)”
20.
Anruf
IPA:
/ˈan.ʁuːf/
danh từ, giống đực
cuộc gọi (điện thoại)
“Ich erwarte einen Anruf. (Tôi đang chờ một cuộc gọi.)”
← Previous
1
Next →