an
ở, vào, bên cạnhIch warte an der Haltestelle.
Tôi đang đợi ở trạm dừng xe buýt.
Chỉ vị trí hoặc phương hướng gần kề, sát cạnh
Das Bild hängt an der Wand.
Bức tranh treo ở trên tường.
Er steht an der Tür.
Anh ấy đứng bên cạnh cửa.
Thường đi kèm với động từ chỉ trạng thái tĩnh (stehen, hängen, sitzen) hoặc chuyển động hướng đến (gehen, kommen).
Chỉ thời điểm cụ thể hoặc thời gian ngắn
An diesem Morgen war es sehr kalt.
Vào buổi sáng hôm đó trời rất lạnh.
An Weihnachten besuchen wir die Familie.
Vào dịp Giáng sinh, chúng tôi sẽ thăm gia đình.
Thường đi với các danh từ chỉ ngày lễ, buổi trong ngày, hoặc mốc thời gian ngắn.
Chỉ sự tiếp xúc vật lý hoặc liên hệ
Er klopfte an die Tür.
Anh ấy gõ cửa.
Das Messer liegt an der Wand.
Con dao đặt sát vào tường.
Thường đi với động từ chỉ hành động tiếp xúc (klopfen, legen, stoßen).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt an/am/auf
Sử dụng 'an' cho bề mặt thẳng đứng (tường, cửa), 'am' cho bề mặt nằm ngang hoặc gần sát (bờ biển, sông), 'auf' cho bề mặt phẳng hoặc trên cùng (bàn, sàn). Ví dụ: 'am Meer' (bờ biển), 'auf dem Tisch' (trên bàn).
Quy tắc vàng
Kết hợp giới từ an
An + Dativ (vị trí tĩnh): 'Das Bild hängt an der Wand.' An + Akkusativ (phương hướng): 'Ich hänge das Bild an die Wand.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'ana' (ở trên, gần), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'ana' (lên, về phía). Có liên quan đến tiếng Anh 'on' và tiếng Latin 'ad' (đến, hướng tới).
Ghi chú sử dụng
Là giới từ hai cách (kết hợp với Akkusativ khi chỉ phương hướng, Dativ khi chỉ vị trí tĩnh). Ví dụ: 'Ich hänge das Bild an die Wand' (Akkusativ - hành động) vs 'Das Bild hängt an der Wand' (Dativ - trạng thái).