an

/an/
prepositionCơ bản
trang trọng

Từ giới từ chỉ hướng hoặc vị trí, thường được sử dụng để chỉ một điểm hoặc một hướng cụ thể.

Ich hänge das Bild an die Wand.

Tôi treo bức tranh vào tường.

Er klopft an die Tür.

Anh ta gõ cửa.

💡

Thường được sử dụng với động từ như 'hängen' (treo), 'klopfen' (gõ), 'schreiben' (viết) để chỉ hành động hướng về một điểm cụ thể.

thông thường

Dùng để chỉ thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

Ich rufe dich an morgen.

Tôi sẽ gọi cho em vào ngày mai.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'an' thường được sử dụng với từ 'morgen' (ngày mai) hoặc 'heute' (hôm nay) để chỉ thời gian.

Cụm từ kết hợp

an die Wand hängentreo vào tườngan die Tür klopfengõ cửaan etwas denkennhớ về cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

an etwas arbeitencụm từ
làm việc về cái gì đó
an etwas zweifelncụm từ
nghi ngờ về cái gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'an' với động từ

Từ 'an' thường được sử dụng với động từ như 'hängen' (treo), 'klopfen' (gõ), 'schreiben' (viết) để chỉ hành động hướng về một điểm cụ thể.

Quy tắc vàng

Hướng và vị trí

Từ 'an' thường được sử dụng để chỉ hướng hoặc vị trí, ví dụ: 'Ich hänge das Bild an die Wand.' (Tôi treo bức tranh vào tường).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'an' với cùng nghĩa.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'an' thường được sử dụng với động từ để chỉ hướng hoặc vị trí. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

Phân tích từ

an
hướng hoặc vị trí
preposition
Ghi chú vào May 2, 2026DEVI