anmelden

/ˈanˌmɛldn̩/
verbTrung cấp
trang trọng

Đăng ký, báo cho biết về sự hiện diện hoặc tham gia của mình

Ich möchte mich für den Kurs anmelden.

Tôi muốn đăng ký cho khóa học.

Bitte melden Sie sich bei der Rezeption an.

Vui lòng đăng ký tại quầy tiếp tân.

💡

Thường dùng trong các thủ tục hành chính, đăng ký học, hoặc báo cho biết sự hiện diện.

trang trọng

Báo cáo, thông báo về một sự việc hoặc tình trạng

Er hat seine Ankunft nicht angemeldet.

Anh ấy không báo cáo về sự đến của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính.

Cụm từ kết hợp

sich anmeldenđăng kýjemanden anmeldenbáo cáo về ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich abmeldencụm từ
hủy đăng ký, thông báo về sự vắng mặt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'anmelden' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức. Trong cuộc sống hàng ngày, có thể dùng 'registrieren' hoặc 'eintragen'.

Quy tắc vàng

Hành động chính thức

'Anmelden' thường liên quan đến các thủ tục hành chính hoặc pháp lý, không dùng trong giao tiếp thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'an-' (toward) và động từ 'melden' (to report).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'anmelden' thường dùng trong các thủ tục chính thức như đăng ký học, báo cáo sự hiện diện, hoặc thông báo về một sự việc.

Phân tích từ

an-
toward
prefix
+
melden
to report
root
Từ Điển Đức Việt