annehmen

/anˈneːmən/
verbTrung cấp nhận, chấp nhận
trang trọngthông thường

Nhận, chấp nhận một lời đề nghị, ý kiến hoặc sự thật.

Er nimmt die Herausforderung an.

Anh ấy chấp nhận thách thức.

Sie nimmt die Verantwortung an.

Cô ấy nhận trách nhiệm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

trang trọngthông thường

Giả định, cho rằng một điều gì đó là đúng.

Man nimmt an, dass er bald kommt.

Mọi người giả định rằng anh ấy sẽ sớm đến.

💡

Dùng để diễn tả một giả định hoặc suy đoán.

Cụm từ kết hợp

etwas annehmennhận cái gì đódie Verantwortung annehmennhận trách nhiệmeine Herausforderung annehmenchấp nhận thách thức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

etwas als gegeben annehmencụm từ
giả định một điều gì đó là đúng
etwas für bare Münze annehmencụm từ
nhận một điều gì đó là thật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'annehmen' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, như trong văn phòng hoặc trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Chấp nhận và giả định

Từ này có thể có nghĩa là 'chấp nhận' hoặc 'giả định', tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'an-' (toward) và động từ 'nehmen' (nhận).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc chấp nhận một lời đề nghị đến việc giả định một điều gì đó.

Phân tích từ

an-
toward
prefix
+
nehmen
nhận
root
Từ Điển Đức Việt