annehmen
/anˈneːmən/verb★Trung cấp
trang trọng
Đồng ý nhận, chấp nhận
Er nahm den Vorschlag an.
Anh ta đồng ý với đề xuất đó.
thông thường
Giả định, cho rằng
Ich nehme an, dass du kommst.
Tôi giả định rằng anh sẽ đến.
thông thường
Nhận, tiếp nhận (vật, người)
Sie nahm das Paket an.
Cô ấy nhận gói hàng.
Cụm từ kết hợp
annehmen, dassgiả định rằngeinen Vorschlag annehmenđồng ý với đề xuất
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
etwas annehmencụm từ
nhận một vật
annehmen, dasscụm từ
giả định rằng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'annehmen' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa 'nhận vật lý' và 'chấp nhận ý kiến'.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Khi dùng 'annehmen' với nghĩa 'giả định', thường đi kèm với 'dass' (rằng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'an' (towards) và 'nehmen' (nhận).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chấp nhận một đề xuất cho đến nhận một vật vật lý.
Phân tích từ
an
towards
prefixnehmen
nhận
rootTừ Điển Đức Việt