Loading...
Loading...
Đồng ý nhận, chấp nhận
Er nahm den Vorschlag an.
Anh ta đồng ý với đề xuất đó.
Giả định, cho rằng
Ich nehme an, dass du kommst.
Tôi giả định rằng anh sẽ đến.
Nhận, tiếp nhận (vật, người)
Sie nahm das Paket an.
Cô ấy nhận gói hàng.
Lưu ý rằng 'annehmen' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần phân biệt giữa 'nhận vật lý' và 'chấp nhận ý kiến'.
Khi dùng 'annehmen' với nghĩa 'giả định', thường đi kèm với 'dass' (rằng).
Từ gốc tiếng Đức, từ 'an' (towards) và 'nehmen' (nhận).
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ chấp nhận một đề xuất cho đến nhận một vật vật lý.