Angst

/aŋst/
nounTrung cấp sợ hãi, lo lắng
chung

Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc băn khoăn sâu sắc, thường liên quan đến sự bất an về tương lai hoặc những điều không chắc chắn.

Er litt unter chronischer Angst.

Anh ấy bị đau đớn vì sự lo lắng mãi mãi.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ hơn so với 'Furcht' (sợ hãi cụ thể).

Cụm từ kết hợp

Angst habensợ hãiAngst auslösengây sợ hãiAngst überwindenvượt qua sự sợ hãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Angst essen Seele auftục ngữ
Sự sợ hãi tiêu thụ tâm hồn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Angst' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng sâu sắc hơn so với 'Furcht'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'Furcht'

'Angst' thường liên quan đến sự bất an về tương lai hoặc những điều không chắc chắn, trong khi 'Furcht' thường liên quan đến sự sợ hãi cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'angst', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'lo lắng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Angst' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng sâu sắc hơn so với 'Furcht' (sợ hãi cụ thể).

Từ Điển Đức Việt