Angst

/aŋst/
nounTrung cấp
trang trọng

Cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc bất an

Ich habe Angst vor der Prüfung.

Tôi sợ thi kiểm tra.

Die Angst vor dem Tod ist natürlich.

Sợ chết là điều tự nhiên.

🏥Y học
psychological

Sự lo sợ, ám ảnh

Angst kann eine psychische Erkrankung sein.

Sự sợ hãi có thể là một chứng rối loạn tâm thần.

Cụm từ kết hợp

Angst habensợ hãiAngst machenlàm sợ hãi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

angstfreiadjective
không sợ hãi

💡Mẹo hay

Lưu ý ngữ cảnh

Cần phân biệt giữa các cấp độ sợ hãi khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'angst', có nghĩa là 'sợ hãi'

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng

Ghi chú vào May 2, 2026DEVI