Looking up...
Cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc bất an
Ich habe Angst vor der Prüfung.
Tôi sợ thi kiểm tra.
Die Angst vor dem Tod ist natürlich.
Sợ chết là điều tự nhiên.
Sự lo sợ, ám ảnh
Angst kann eine psychische Erkrankung sein.
Sự sợ hãi có thể là một chứng rối loạn tâm thần.
Cần phân biệt giữa các cấp độ sợ hãi khác nhau.
Từ tiếng Đức cổ 'angst', có nghĩa là 'sợ hãi'
Dùng để mô tả cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng