allgemein
/alɡəˈmaɪn/adjective★Cơ bản
trang trọng
Chung, phổ biến, không cụ thể
Das ist eine allgemeine Regel.
Đây là một quy tắc chung.
Er hat eine allgemeine Idee.
Anh ấy có một ý tưởng chung.
💡
Dùng để chỉ điều gì đó không cụ thể hoặc áp dụng cho nhiều trường hợp.
Cụm từ kết hợp
allgemein bekanntđược biết đến rộng rãiallgemein gültighợp lệ chung
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
im Allgemeinencụm từ
trong tổng thể
💡Mẹo hay
Sử dụng 'allgemein'
Dùng 'allgemein' khi muốn nói về điều gì đó không cụ thể hoặc chung chung.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'allgemein' và 'besonders'
'Allgemein' dùng cho điều chung chung, còn 'besonders' dùng cho điều đặc biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'generalis' qua tiếng Pháp 'général' vào tiếng Đức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó không cụ thể hoặc áp dụng cho nhiều trường hợp.
Phân tích từ
all-
tất cả
prefix-gemein
chung
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026DE → VI