allgemein

/ˈalɡəˌmaɪn/
chung, phổ biến

Das ist eine allgemeine Regel.

Đó là một quy tắc chung.


chung

Thuộc về, liên quan đến tất cả mọi người hoặc mọi thứ; không chuyên biệt.

Die allgemeine Meinung ist, dass wir mehr sparen sollten.

Ý kiến chung là chúng ta nên tiết kiệm nhiều hơn.

Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (z.B. Meinung, Regel, Wissen).

chung

Tổng quát, không chi tiết hoặc cụ thể.

Er gab nur eine allgemeine Erklärung ab.

Anh ấy chỉ đưa ra một lời giải thích tổng quát.

Phân biệt với 'spezifisch' (cụ thể).

chung

Toàn diện, bao gồm nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh.

Das Buch bietet einen allgemeinen Überblick über die deutsche Grammatik.

Cuốn sách cung cấp cái nhìn tổng quan về ngữ pháp tiếng Đức.

Cụm từ kết hợp

im Allgemeinennhìn chung, nói chungallgemeine Bildunggiáo dục phổ thôngallgemeine Regelquy tắc chung

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

im Allgemeinencụm từ
nhìn chung, nói chung

Mẹo hay

Phân biệt 'allgemein' và 'gewöhnlich'

'allgemein' nhấn mạnh tính phổ biến, toàn diện (z.B. allgemeine Regel), trong khi 'gewöhnlich' chỉ sự thông thường, không đặc biệt (z.B. gewöhnlicher Tag).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'allgemein' thường đứng trước danh từ (z.B. allgemeine Meinung) hoặc sau động từ 'sein' (z.B. Das ist allgemein bekannt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ 'algemeine' (thế kỷ 16), kết hợp từ 'all-' (tất cả) + 'gemein' (chung, phổ biến), liên quan đến tiếng Anh 'common' và tiếng Latin 'communis'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết và nói, thường đứng trước danh từ. Có thể kết hợp với giới từ 'in' (z.B. im Allgemeinen) để chỉ sự tổng quát.

Phân tích từ

all-
tất cả, toàn bộ
prefix
+
-gemein
chung, phổ biến
root
Từ Điển Đức Việt