Looking up...
Das ist eine allgemeine Regel.
Đó là một quy tắc chung.
Thuộc về, liên quan đến tất cả mọi người hoặc mọi thứ; không chuyên biệt.
Die allgemeine Meinung ist, dass wir mehr sparen sollten.
Ý kiến chung là chúng ta nên tiết kiệm nhiều hơn.
Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (z.B. Meinung, Regel, Wissen).
Tổng quát, không chi tiết hoặc cụ thể.
Er gab nur eine allgemeine Erklärung ab.
Anh ấy chỉ đưa ra một lời giải thích tổng quát.
Phân biệt với 'spezifisch' (cụ thể).
Toàn diện, bao gồm nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh.
Das Buch bietet einen allgemeinen Überblick über die deutsche Grammatik.
Cuốn sách cung cấp cái nhìn tổng quan về ngữ pháp tiếng Đức.
'allgemein' nhấn mạnh tính phổ biến, toàn diện (z.B. allgemeine Regel), trong khi 'gewöhnlich' chỉ sự thông thường, không đặc biệt (z.B. gewöhnlicher Tag).
'allgemein' thường đứng trước danh từ (z.B. allgemeine Meinung) hoặc sau động từ 'sein' (z.B. Das ist allgemein bekannt).
Từ tiếng Đức cổ 'algemeine' (thế kỷ 16), kết hợp từ 'all-' (tất cả) + 'gemein' (chung, phổ biến), liên quan đến tiếng Anh 'common' và tiếng Latin 'communis'.
Sử dụng rộng rãi trong văn viết và nói, thường đứng trước danh từ. Có thể kết hợp với giới từ 'in' (z.B. im Allgemeinen) để chỉ sự tổng quát.