achten
/ˈaxtn̩/Đảm bảo, chú ý, quan tâm
Du musst auf deine Gesundheit achten.
Bạn phải chú ý đến sức khỏe của mình.
Achte auf die Details!
Hãy chú ý đến những chi tiết!
Thường dùng với 'auf' để chỉ sự chú ý hoặc quan tâm đến một điều gì đó.
Kính trọng, tôn trọng
Man muss die Regeln achten.
Chúng ta phải tôn trọng các quy tắc.
Dùng để nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc tuân thủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'achten' với 'auf'
'Achten' thường đi kèm với 'auf' để chỉ sự chú ý hoặc quan tâm. Ví dụ: 'Achte auf deine Worte!' (Hãy chú ý đến những lời nói của bạn!).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'achten' và 'beachten'
'Achten' thường dùng để chỉ sự quan tâm hoặc tôn trọng, còn 'beachten' dùng để chỉ sự tuân thủ hoặc lưu ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'achten' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'achten' với nghĩa 'quan trọng, tôn trọng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'auf' để chỉ sự chú ý hoặc quan tâm. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.