achten
/ˈaxtn̩/Đối xử với ai đó một cách trọng thể, tôn trọng
Die Schüler müssen ihre Lehrer achten.
Học sinh phải trọng thể với giáo viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn trọng người lớn, người có địa vị cao hơn.
Chú ý, quan tâm
Achte auf deine Worte!
Hãy chú ý đến những lời nói của bạn!
Dùng để nhắc nhở ai đó nên cẩn thận, chú ý.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'achten' thường dùng trong ngữ cảnh tôn trọng, đặc biệt là đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với người bạn bè
Từ 'achten' không dùng để diễn tả sự quan tâm hoặc tình cảm đối với bạn bè, mà thường dùng trong ngữ cảnh tôn trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'achten' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'ahten', có nghĩa là 'tôn trọng, quan tâm'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'achten' thường dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc sự chú ý. Trong ngữ cảnh chính thức, nó thường liên quan đến sự tôn trọng đối với người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn.