Abend
/ˈaːbn̩t/noun★Cơ bản
trang trọng
Buổi chiều hoặc buổi tối, thường từ sau trưa đến khi đi ngủ.
Guten Abend!
Chào buổi tối!
Wir treffen uns am Abend.
Chúng ta gặp nhau vào buổi tối.
💡
Trong tiếng Đức, 'Abend' thường được sử dụng để chỉ thời gian từ sau trưa đến khi đi ngủ, tương đương với 'buổi tối' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
guten Abendchào buổi tốiAbendessenbữa tốiAbendrotmàu đỏ chiều
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Abendrotcụm từ
màu đỏ chiều
Abendessencụm từ
bữa tối
💡Mẹo hay
Lời chào buổi tối
Khi gặp ai đó vào buổi tối, bạn có thể nói 'Guten Abend!' để chào hỏi.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
'Abend' thường được sử dụng để chỉ thời gian từ sau trưa đến khi đi ngủ, không phải là 'đêm' (Nacht).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Đức cổ 'āband', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'ēbanduz', có nghĩa là 'thời gian sau trưa'.
📝Ghi chú sử dụng
'Abend' thường được sử dụng trong các lời chào và để chỉ thời gian trong ngày. Trong tiếng Việt, 'buổi tối' có thể tương ứng với 'Abend' hoặc 'Nacht' tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
Abend
buổi tối
rootTừ Điển Đức Việt