Affe
/ˈafə/noun★Cơ bản
thông thường
Con khỉ
Der Affe klettert im Baum.
Con khỉ leo trên cây.
Der Affe isst eine Banane.
Con khỉ ăn một quả chuối.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ các loài khỉ trong tự nhiên hoặc trong các bối cảnh giải trí.
Cụm từ kết hợp
Affe machenlàm khỉAffenliebetình yêu khỉ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Affenhitzecụm từ
nắng nóng như lửa
Affenkältecụm từ
lạnh lẽo
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các bối cảnh thông thường
Từ 'Affe' thường được sử dụng để chỉ khỉ trong tự nhiên hoặc trong các bối cảnh giải trí.
⚡Quy tắc vàng
Định danh
Từ 'Affe' là một danh từ và luôn được viết hoa theo quy tắc tiếng Đức.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'affe', có liên quan đến tiếng Anh 'ape' và tiếng Hà Lan 'aap'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'Affe' thường được sử dụng trong các bối cảnh thông thường để chỉ khỉ. Trong tiếng Đức, từ này cũng có thể được sử dụng trong các biểu cảm hoặc thành ngữ.
Phân tích từ
Affe
khỉ
rootTừ Điển Đức Việt