ankommen
/ˈʔanˌkɔmən/verb★Trung cấp
thông thường
Đến, tới một nơi
Wir sind endlich in Berlin angekommen.
Chúng tôi cuối cùng đã đến Berlin.
Der Zug kommt um 15 Uhr an.
Chuyến tàu sẽ đến lúc 15 giờ.
💡
Thường dùng với các phương tiện giao thông như xe hơi, tàu, máy bay.
thông thường
Đạt được một mục tiêu hoặc kết quả
Er ist endlich mit seiner Arbeit angekommen.
Anh ấy cuối cùng đã hoàn thành công việc của mình.
Sie ist mit ihren Plänen angekommen.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
💡
Dùng để chỉ hoàn thành một việc gì đó hoặc đạt được một kết quả.
Cụm từ kết hợp
ankommen + mit + Dativđến nơi + với + phương tiệnankommen + an + Dativđến nơi + đến + nơi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ankommen und gleich wieder gehencụm từ
đến và ngay lập tức đi
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ankommen' với phương tiện giao thông
Khi nói về phương tiện giao thông, dùng 'ankommen' với 'mit' (với) và tên phương tiện.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'ankommen' với 'an'
Khi nói về nơi đến, dùng 'ankommen' với 'an' (đến) và tên nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'an' (tới) và 'kommen' (đến).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với các từ chỉ phương tiện giao thông hoặc mục tiêu.
Phân tích từ
an
tới
prefixkommen
đến
rootTừ Điển Đức Việt