Looking up...
Der Zug kommt um 15 Uhr in Berlin an.
Chuyến tàu đến Berlin lúc 15 giờ.
đến nơi sau một chuyến đi
Ich bin gestern in München angekommen.
Tôi đến München hôm qua.
Wann kommt das Paket bei dir an?
Khi nào bưu kiện của bạn đến nơi?
Thường dùng với phương tiện giao thông (tàu, xe, máy bay) hoặc vật thể (thư, bưu kiện).
được chấp nhận, được coi trọng
Dein Vorschlag kommt bei der Chefin gut an.
Đề xuất của bạn được sếp đánh giá cao.
Seine Idee kam nicht gut an.
Ý tưởng của anh ấy không được đón nhận.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc.
phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Es kommt darauf an, wie das Wetter wird.
Tùy thuộc vào thời tiết thế nào.
Thường dùng trong ngữ cảnh quyết định.
'ankommen' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'eintreffen' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn bản.
Khi nói về phương tiện giao thông, dùng 'mit' + phương tiện: 'Ich komme mit dem Zug an.'
Từ 'an' (đến, gần) + 'kommen' (đến). Có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'ankweman'.
Động từ này có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý (đến nơi) đến xã hội (được chấp nhận). Chú ý chia động từ theo thì (ankam, bin angekommen).