Alt

/alt/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Cũ, già

Das ist ein altes Haus.

Đây là một ngôi nhà cũ.

Er ist ein alter Mann.

Ông ấy là một người già.

💡

Từ này thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự cũ của vật.

trang trọng

Cổ xưa, lâu đời

Das ist eine alte Tradition.

Đây là một truyền thống cổ xưa.

💡

Dùng để chỉ sự lâu đời của một truyền thống, văn hóa hoặc vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

alt werdentrở nên giàalt aussehentrông già

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in alter Zeitcụm từ
trong thời cổ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'alt' với danh từ

Từ 'alt' thường đi kèm với danh từ để chỉ tuổi tác hoặc sự cũ của vật, ví dụ: 'ein altes Buch' (một cuốn sách cũ).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'alt' và 'jung'

'Alt' dùng để chỉ tuổi tác hoặc sự cũ, còn 'jung' dùng để chỉ tuổi trẻ hoặc sự mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc German, có nghĩa là 'cũ' hoặc 'già'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'Alt' thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự cũ của vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự lâu đời của một truyền thống hoặc văn hóa.

Phân tích từ

alt
cũ, già
root
Từ Điển Đức Việt