Alt

/alt/

Das Haus ist sehr alt.

Ngôi nhà này rất cũ.


chung

cũ, không mới

Mein altes Auto fährt immer noch gut.

Chiếc xe cũ của tôi vẫn chạy tốt.

Sie trägt gerne alte Kleidung.

Cô ấy thích mặc quần áo cũ.

Dùng để chỉ vật dụng hoặc con người đã tồn tại lâu, không còn mới mẻ. Có thể mang sắc thái tiêu cực (hỏng hóc, lỗi thời) hoặc trung lập (có tuổi đời).

chung

cũ, già (người)

Er ist alt und braucht Hilfe.

Ông ấy đã già và cần sự giúp đỡ.

Chỉ tuổi tác cao, thường dùng cho người lớn tuổi.

trang trọng

cũ, cổ xưa (văn hóa, truyền thống)

Das ist ein altes Sprichwort.

Đó là một câu tục ngữ cổ.

Chỉ những thứ có giá trị lịch sử, truyền thống lâu đời.

Cụm từ kết hợp

alt und junggià và trẻalte Freundebạn cũalte Zeitenthời xưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

alt aussehenđộng từ cụm
trông có vẻ già
alt und weisecụm từ
già và khôn ngoan

Mẹo hay

Phân biệt 'alt' và 'veraltet'

'Alt' chỉ đơn thuần là cũ, trong khi 'veraltet' nhấn mạnh sự lỗi thời, lạc hậu (ví dụ: *veraltete Technologie*).

Quy tắc vàng

Trật tự từ với 'alt'

Khi 'alt' bổ nghĩa cho danh từ, nó thường đứng trước danh từ (ví dụ: *ein altes Haus*).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Đức cổ *ald*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *old* và tiếng Latinh *antiquus*.

Ghi chú sử dụng

1. 'Alt' thường đứng trước danh từ (ví dụ: *alte Bücher*). 2. Khi chỉ người, có thể mang sắc thái tôn trọng (người già) hoặc thiếu tôn trọng (người già nua). 3. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'alt' có thể ám chỉ truyền thống lâu đời (ví dụ: *alte Kultur*).

Từ Điển Đức Việt