Loading...
Loading...
Cũ, già
Das ist ein altes Haus.
Đây là một ngôi nhà cũ.
Er ist ein alter Mann.
Ông ấy là một người già.
Từ này thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự cũ của vật.
Cổ xưa, lâu đời
Das ist eine alte Tradition.
Đây là một truyền thống cổ xưa.
Dùng để chỉ sự lâu đời của một truyền thống, văn hóa hoặc vật phẩm.
Từ 'alt' thường đi kèm với danh từ để chỉ tuổi tác hoặc sự cũ của vật, ví dụ: 'ein altes Buch' (một cuốn sách cũ).
'Alt' dùng để chỉ tuổi tác hoặc sự cũ, còn 'jung' dùng để chỉ tuổi trẻ hoặc sự mới.
Từ gốc German, có nghĩa là 'cũ' hoặc 'già'.
Từ 'Alt' thường dùng để mô tả tuổi tác hoặc sự cũ của vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự lâu đời của một truyền thống hoặc văn hóa.